Hong Hanh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KINH DOANH HồNG HạNH
9
进口笔数
0
出口笔数
$185.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317615644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT023DQ |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | 11a Lý Đạo Thành, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KINH DOANH HỒNG HẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11a Lý Đạo Thành, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84562498006 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $185.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Yijiaren International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2024-06-05 | 电气信号装置 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-05 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-06-05 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-06-05 | 锅炉零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-06-05 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $825 |
| 2024-06-05 | 75千伏安交流发电机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-06-05 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-05 | 称重秤 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-06-05 | 女式合成纤维裤 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.0K |