Truong Hung Trade & Technical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thương Mại Trường Hưng

19
进口笔数
90
出口笔数
$76.1K
进口金额
$302.1K
出口金额
2025-08-12
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $23.4K · 5 笔2024-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $960 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-05进口 $490 · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $540 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $23.4K · 5 笔2024-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $960 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-05进口 $490 · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $540 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106747948
企查查编码QVNUPW6GQR
成立日期2015-01-14
联系地址Số 2, ngõ 7 Nhân Trạch, tổ 8, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG HƯNG
企业英文名称TRUONG HUNG TRADE AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngõ 7 Nhân Trạch, tổ 8, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842436763700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845230缝纫针
842531电动绞车
845290其他缝纫机零件
851580其他焊接机
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
731815钢铁螺钉螺栓
851690电热器具零件
820890其他机器刀具
845230缝纫针
732090其他钢弹簧
392690其他塑料制品
520299其他棉废料
391910自粘塑料卷
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国16$42.5K
中国3$33.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$302.1K
中国2$37

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd.新加坡16$42.5K机器零件(非成圈)、其他缝纫机零件
Ningbo Carv Automation Tech Co., Ltd.中国3$33.5K其他缝纫机零件、电力控制板

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南49$235.3K窄幅弹性织物、弹性针织布
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南25$46.8K染色合成针织布、窄幅弹性织物
Eclat Vietnam Co., Ltd.越南3$10.0K非棉针织背心、服装零件
Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$5.9K聚氨酯纺织物、其他塑料制品
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.2K印刷标签、弹性针织布
Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南1$821弹性针织布、装饰流苏
Regina Miracle International Co., Ltd.中国1$34其他机器刀具、贱金属脚轮
Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd.中国1$3其他机器刀具、贱金属脚轮

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-12缝纫针Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd.德国$180
2025-08-12缝纫针Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd.德国$280
2025-08-12缝纫针Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd.德国$80
2025-05-10缝纫针Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd.德国$80
2025-05-10缝纫针Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd.德国$320
2025-05-10缝纫针Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd.德国$90
2024-07-29缝纫针Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd.德国$990
2024-07-29缝纫针Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd.德国$330
2024-07-29缝纫针Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd.德国$45
2024-07-29缝纫针Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd.德国$1.2K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他缝纫机零件Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$20
2026-06-26电热器具零件Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$69
2026-06-26其他缝纫机零件Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$6
2026-06-26缝纫针Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$247
2026-06-26电热器具零件Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$46
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$32
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$11
2026-06-26其他缝纫机零件Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$38
2026-06-26其他塑料制品Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$337
2026-06-26其他缝纫机零件Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$23

相关企业 · 同类产品

Truong Hung Trade & Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →