An Khang Import Export & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ AN KHANG

9
进口笔数
0
出口笔数
$427.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.9K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109900697
企查查编码QVNAUWYEQ4
成立日期2022-01-27
联系地址Số 16 ngõ 175 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ AN KHANG
企业英文名称AN KHANG IMPORT-EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 ngõ 175 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84934508599
邮箱phuckhangh112020@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
160420鱼肉制品
190420谷物片食品
200899其他加工水果
210120茶提取物及制品
210390混合调味料
210410汤料制品
220210调味甜水
292249其他氨基酸
340250零售清洁粉剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$427.0K
中国1$78

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ribeto Shoji Co., Ltd.日本8$367.2K制备面食、其他非酒精饮料
Nikki Tsusho Corporation日本1$59.9K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Ribeto Shoji Co., Ltd.中国1$78药用植物、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07婴幼儿食品RIBETO SHOJI CO LTD日本$9.6K
2024-11-07婴幼儿食品RIBETO SHOJI CO LTD日本$906
2024-11-07婴幼儿食品Ribeto Shoji Co., Ltd.日本$44.0K
2024-11-07茶提取物及制品RIBETO SHOJI CO LTD日本$23
2024-11-07茶提取物及制品RIBETO SHOJI CO LTD日本$23
2024-10-21婴幼儿食品RIBETO SHOJI CO LTD日本$6.7K
2024-10-21婴幼儿食品RIBETO SHOJI CO LTD日本$31.5K
2024-10-08婴幼儿食品RIBETO SHOJI CO LTD日本$59.7K
2024-05-17卫生用品Ribeto Shoji Co., Ltd.日本$90
2024-05-17卫生用品RIBETO SHOJI CO LTD日本$143

相关企业 · 同类产品

An Khang Import Export & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →