An Khang Import Export & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ AN KHANG
9
进口笔数
0
出口笔数
$427.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109900697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUWYEQ4 |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 175 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ AN KHANG |
| 企业英文名称 | AN KHANG IMPORT-EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngõ 175 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84934508599 |
| 邮箱 | phuckhangh112020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $427.0K |
| 中国 | 1 | $78 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 8 | $367.2K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Nikki Tsusho Corporation | 日本 | 1 | $59.9K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78 | 药用植物、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $9.6K |
| 2024-11-07 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $906 |
| 2024-11-07 | 婴幼儿食品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $44.0K |
| 2024-11-07 | 茶提取物及制品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $23 |
| 2024-11-07 | 茶提取物及制品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $23 |
| 2024-10-21 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $6.7K |
| 2024-10-21 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $31.5K |
| 2024-10-08 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $59.7K |
| 2024-05-17 | 卫生用品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $90 |
| 2024-05-17 | 卫生用品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $143 |