PMT Industrial Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHIệP PMT
2
进口笔数
52
出口笔数
$172
进口金额
$101.8K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300892799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE44A1EY |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Tịnh Sơn, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP PMT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, khu dân cư Sơn Tịnh, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84934822982 |
| 邮箱 | phuminhtechnical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $86 |
| 越南 | 1 | $86 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $101.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86 | 钢绞线缆、其他塑料包装制品 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86 | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 15 | $24.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.3K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.2K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.0K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| MAYSTAR II (VIETNAM) FOOTWEAR CO., LTD | 越南 | 2 | $8.7K | 制鞋机械、非CRT电脑显示器 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 新加坡 | 4 | $5.9K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Maystar (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚氨酯 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.9K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 新加坡 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. Quang Ngai Branch | 新加坡 | 1 | $321 | 滚珠轴承、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 中国 | $38 |
| 2025-03-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 中国 | $48 |
| 2025-03-21 | 其他钢铁制品 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-03-21 | 其他钢铁制品 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MAYSTAR (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MAYSTAR (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MAYSTAR (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $470 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $373 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MAYSTAR (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $470 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Maystar (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $470 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Maystar (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |