PMT Industrial Technical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHIệP PMT

2
进口笔数
52
出口笔数
$172
进口金额
$101.8K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $663 · 1 笔2025-03进口 $172 · 2 笔出口 $335 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $663 · 1 笔2025-03进口 $172 · 2 笔出口 $335 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号4300892799
企查查编码QVNE44A1EY
成立日期2023-10-30
联系地址Thôn Đông, Xã Tịnh Sơn, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP PMT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 9, khu dân cư Sơn Tịnh, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84934822982
邮箱phuminhtechnical@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
8466918464机器零件
853710电力控制板
730640不锈钢焊管
730721不锈钢管件
848130止回阀
391722聚丙烯硬管
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$86
越南1$86

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$101.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南1$86钢绞线缆、其他塑料包装制品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.中国1$86其他钢铁制品、非泡沫塑料片

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南15$24.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Foster Electronics Co., Ltd.越南8$21.3K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南10$16.2K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd.越南8$15.0K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
MAYSTAR II (VIETNAM) FOOTWEAR CO., LTD越南2$8.7K制鞋机械、非CRT电脑显示器
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch新加坡4$5.9K自粘塑料卷、其他塑料制品
Maystar (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南2$4.6K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚氨酯
Bekaert Vietnam Co., Ltd.新加坡2$2.9K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI新加坡2$2.6K其他塑料制品、纸制包装容器
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. Quang Ngai Branch新加坡1$321滚珠轴承、液压气压阀门

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-25其他钢铁制品CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM中国$38
2025-03-25其他钢铁制品CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM中国$48
2025-03-21其他钢铁制品BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$48
2025-03-21其他钢铁制品BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$38

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21钢绞线缆CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$23
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$27
2026-04-21钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$24
2026-04-20电力控制板MAYSTAR (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$1.1K
2026-04-20电力控制板MAYSTAR (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$1.1K
2026-04-20电力控制板MAYSTAR (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$470
2026-04-20其他铝制品CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$373
2026-04-20电力控制板MAYSTAR (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$470
2026-04-19电力控制板Maystar (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南$470
2026-04-19电力控制板Maystar (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

PMT Industrial Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →