Bach Dang Shipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Biển Bạch Đằng
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200729209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEEUA9E |
| 成立日期 | 2007-02-06 |
| 联系地址 | Số 1A Cù Chính Lan, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN BẠCH ĐẰNG |
| 企业英文名称 | BACH DANG SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A Cù Chính Lan, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842253747329 |
| 邮箱 | bachdangshipping@yahoo.com |
| 传真 | 0313747330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842630 | 门座式起重机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848390 | 传动部件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.10M |
| 韩国 | 5 | $317.3K |
| 新加坡 | 5 | $62.4K |
| 德国 | 1 | $47 |
| 瑞典 | 1 | $44 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Heavy Industries Machinery Systems Ltd. | 日本 | 2 | $1.09M | 钢铁螺钉螺栓、造纸机械零件 |
| DSR Wire Corp | 韩国 | 5 | $317.3K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| MacGregor Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $62.4K | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
| Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
| Shanghai Changxing Ship's Equipment Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 流量压力检测零件 |
| MacGregor Sweden AB | 瑞典 | 2 | $91 | 门座式起重机、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 门座式起重机 | Mitsubishi Heavy Industries Machinery Systems Ltd. | 中国 | $543.2K |
| 2026-03-04 | 门座式起重机 | Mitsubishi Heavy Industries Machinery Systems Ltd. | 中国 | $543.2K |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | MACGREGOR PTE. LTD. | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | MACGREGOR PTE. LTD. | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-02-23 | 其他电路开关装置 | MACGREGOR PTE. LTD. | 新加坡 | $6.4K |
| 2026-02-07 | 速度表转速表 | MACGREGOR PTE. LTD. | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-10-22 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI CHANGXING SHIP'S EQUIPMENT SERVICE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-09-11 | 减压阀 | MACGREGOR PTE. LTD. | 新加坡 | $3.4K |
| 2025-06-16 | 其他测量仪器 | MACGREGOR PTE. LTD. | 新加坡 | $838 |
| 2025-06-16 | 其他测量仪器 | MACGREGOR PTE. LTD. | 新加坡 | $838 |