Truong An Quarterly Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ QUý TRườNG AN
19
进口笔数
0
出口笔数
$162.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109154671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAM7CKX |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | Thôn Đinh Xá, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ QUÝ TRƯỜNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đinh Xá, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84328981979 |
| 邮箱 | Habonghoai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 14 | $128.4K |
| 尼日利亚 | 5 | $33.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zamwina Investment Zambia Ltd. | 南非 | 7 | $57.6K | 6mm以上木材 |
| Trans Vidikakia Import and Export, SU Lda | 葡萄牙 | 1 | $34.2K | 6mm以上木材 |
| Shi Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $33.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Chuangmei Wood Investment Ltd. | 南非 | 3 | $21.6K | 6mm以上木材 |
| Zamhai Enterprises Ltd. | 南非 | 3 | $15.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 6mm以上木材 | ZAMWINA INVESTMENT ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2026-02-02 | 6mm以上木材 | ZAMWINA INVESTMENT ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $14.4K |
| 2025-12-27 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-12-27 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-12-18 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-09-18 | 6mm以上木材 | ZAMWINA INVESTMENT ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-09-04 | 6mm以上木材 | ZAMWINA INVESTMENT ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-05-22 | 其他加工木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $6.8K |
| 2025-05-22 | 6mm以上木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $6.8K |
| 2025-05-06 | 6mm以上木材 | ZAMWINA INVESTMENT ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $7.2K |