Wood Alliance Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư WOOD ALLIANCE
3
进口笔数
243
出口笔数
$132
进口金额
$6.19M
出口金额
2024-11-04
最近进口
2025-06-13
最近出口
2
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109062163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN720826V |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | CL17, Khu nhà liền kề Thanh Bình, Số 114 Thanh Bình, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ WOOD ALLIANCE |
| 企业英文名称 | WOOD ALLIANCE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84933446229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $92 |
| 马来西亚 | 2 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 119 | $2.89M |
| 印度 | 65 | $2.19M |
| 日本 | 36 | $733.0K |
| 南非 | 6 | $78.3K |
| 立陶宛 | 3 | $69.5K |
| 约旦 | 3 | $66.6K |
| 葡萄牙 | 3 | $56.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $39.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $29.4K |
| 阿联酋 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greentek Plast | 印度 | 1 | $92 | 聚丙烯塑料、聚氨酯 |
| Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $40 | 非泡沫塑料片、塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanjae P&S Co., Ltd. | 韩国 | 74 | $2.07M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Sam Woo Co., Ltd. | 印度 | 32 | $1.39M | 非针叶木薄胶合板、聚合木燃料 |
| Nippon Paper Lumber Co., Ltd. | 日本 | 14 | $427.4K | 热带木胶合板、非针叶燃料木片 |
| Samwoo E&P Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $358.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Maa Gauri Timbers Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $184.6K | 15厘米以下松木、6mm以上针叶木 |
| Starline Packers Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $174.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Puri Timber Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $172.7K | 其他薄木板、木制办公家具 |
| Yeonwoo Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $128.4K | 非针叶木薄胶合板、聚合木燃料 |
| Fuji Industry Co., Ltd. | 越南 | 9 | $121.6K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| WISDOM CHANCE CO., LTD. | 毛里求斯 | 9 | $118.1K | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 酚醛树脂塑料片 | SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $20 |
| 2024-11-01 | 塑料涂布纸板 | SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $20 |
| 2024-01-30 | 其他塑料片材 | GREENTEK PLAST | 印度 | $65 |
| 2024-01-26 | 聚合物胶粘剂 | GREENTEK PLAST | 印度 | $27 |
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 热带木胶合板 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2025-06-13 | 热带木胶合板 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2025-05-16 | 热带木胶合板 | HANJAE P & S CO LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2025-05-16 | 热带木胶合板 | HANJAE P & S CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-05-08 | 热带木胶合板 | HANJAE P & S CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2025-05-08 | 热带木胶合板 | HANJAE P & S CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2025-05-08 | 热带木胶合板 | HANJAE P & S CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2025-05-08 | 热带木胶合板 | HANJAE P & S CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-05-08 | 热带木胶合板 | HANJAE P & S CO LTD | 韩国 | $29.4K |
| 2025-04-24 | 热带木胶合板 | HANJAE P & S CO LTD | 韩国 | $1.8K |