Wood Alliance Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư WOOD ALLIANCE

3
进口笔数
243
出口笔数
$132
进口金额
$6.19M
出口金额
2024-11-04
最近进口
2025-06-13
最近出口
2
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $408.2K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $336.4K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $408.2K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $321.8K · 11 笔2024-01进口 $92 · 1 笔出口 $289.8K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $385.1K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.5K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 4 笔2024-11进口 $40 · 2 笔出口 $168.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $336.4K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $408.2K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $321.8K · 11 笔2024-01进口 $92 · 1 笔出口 $289.8K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $385.1K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.5K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 4 笔2024-11进口 $40 · 2 笔出口 $168.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109062163
企查查编码QVN720826V
成立日期2020-01-09
联系地址CL17, Khu nhà liền kề Thanh Bình, Số 114 Thanh Bình, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ WOOD ALLIANCE
企业英文名称WOOD ALLIANCE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84933446229
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
392094酚醛树脂塑料片
392099其他塑料片材
481159塑料涂布纸板

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
440139聚合木燃料
440890其他薄木板
441241热带木胶合板
441299其他针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$92
马来西亚2$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国119$2.89M
印度65$2.19M
日本36$733.0K
南非6$78.3K
立陶宛3$69.5K
约旦3$66.6K
葡萄牙3$56.5K
印度尼西亚4$39.3K
爱尔兰1$29.4K
阿联酋1$18.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greentek Plast印度1$92聚丙烯塑料、聚氨酯
Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚2$40非泡沫塑料片、塑料涂布纸板

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanjae P&S Co., Ltd.韩国74$2.07M非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Sam Woo Co., Ltd.印度32$1.39M非针叶木薄胶合板、聚合木燃料
Nippon Paper Lumber Co., Ltd.日本14$427.4K热带木胶合板、非针叶燃料木片
Samwoo E&P Co., Ltd.韩国18$358.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Maa Gauri Timbers Pvt. Ltd.印度6$184.6K15厘米以下松木、6mm以上针叶木
Starline Packers Pvt. Ltd.印度8$174.8K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Puri Timber Co., Ltd.韩国9$172.7K其他薄木板、木制办公家具
Yeonwoo Co., Ltd.韩国12$128.4K非针叶木薄胶合板、聚合木燃料
Fuji Industry Co., Ltd.越南9$121.6K热带木胶合板、热带木胶合板
WISDOM CHANCE CO., LTD.毛里求斯9$118.1K非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-04酚醛树脂塑料片SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD.马来西亚$20
2024-11-01塑料涂布纸板SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD.马来西亚$20
2024-01-30其他塑料片材GREENTEK PLAST印度$65
2024-01-26聚合物胶粘剂GREENTEK PLAST印度$27

出口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-13热带木胶合板NIPPON PAPER LUMBER CO LTD日本$5.0K
2025-06-13热带木胶合板NIPPON PAPER LUMBER CO LTD日本$7.5K
2025-05-16热带木胶合板HANJAE P & S CO LTD韩国$10.5K
2025-05-16热带木胶合板HANJAE P & S CO LTD韩国$1.3K
2025-05-08热带木胶合板HANJAE P & S CO LTD韩国$7.1K
2025-05-08热带木胶合板HANJAE P & S CO LTD韩国$4.4K
2025-05-08热带木胶合板HANJAE P & S CO LTD韩国$8.0K
2025-05-08热带木胶合板HANJAE P & S CO LTD韩国$2.1K
2025-05-08热带木胶合板HANJAE P & S CO LTD韩国$29.4K
2025-04-24热带木胶合板HANJAE P & S CO LTD韩国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Wood Alliance Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →