Thuan An Trung Viet Environmental Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG THUậN AN TRUNG VIệT
67
进口笔数
0
出口笔数
$885.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300991796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA1F516 |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Hạp Lĩnh (XN giấy Anh Phú), Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG THUẬN AN TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | THUAN AN TRUNG VIET ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84978398488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 320414 | 直接染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $885.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $163.5K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $118.3K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Zhejiang Transfar Whyyon Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $111.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物 |
| Luoyang Taixue Dyes Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.6K | 直接染料、碱性染料 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Xiyue New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.3K | 造纸染色剂、其他合成染料 |
| Shanghai Xiyue New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.7K | 其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂 |
| Hangzhou Jianhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.8K | 氯化铝、次氯酸钙 |
| Guangxi Pingxiang Xingmeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.1K | 造纸用重型织物、造纸机械零件 |
| Hangzhou Feiyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.9K | 其他钢平板轧材、波纹镀锌钢 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 荧光增白染料 | Zhengzhou Qiming Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-17 | 人造蜡 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
| 2026-01-12 | 荧光增白染料 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-20 | 人造蜡 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2025-10-31 | 碱性染料 | COLOR (SHANDONG) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-10-09 | 造纸染色剂 | ZHENGZHOU QIMING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-08 | 人造蜡 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2025-06-19 | 荧光增白染料 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-27 | 硫酸铝 | Hangzhou Feiyang Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-11 | 人造蜡 | Hangzhou Feiyang Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |