Mian Apparel Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,599 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIAN APPAREL VIệT NAM

1,599
进口笔数
1,052
出口笔数
$52.90M
进口金额
$129.56M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
206
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.50M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.7K · 35 笔出口 $1.25M · 12 笔2023-11进口 $612.5K · 61 笔出口 $1.81M · 12 笔2023-12进口 $100.9K · 21 笔出口 $1.06M · 12 笔2024-01进口 $406.5K · 34 笔出口 $904.2K · 16 笔2024-02进口 $150.9K · 11 笔出口 $556.5K · 9 笔2024-03进口 $477.2K · 49 笔出口 $120.9K · 2 笔2024-04进口 $1.81M · 54 笔出口 $961.1K · 18 笔2024-05进口 $2.13M · 32 笔出口 $712.2K · 10 笔2024-06进口 $744.8K · 7 笔出口 $779.8K · 6 笔2024-07进口 $2.70M · 47 笔出口 $1.55M · 19 笔2024-08进口 $1.44M · 33 笔出口 $8.03M · 31 笔2024-09进口 $413.6K · 16 笔出口 $1.61M · 11 笔2024-10进口 $249.9K · 13 笔出口 $3.59M · 12 笔2024-11进口 $326.8K · 16 笔出口 $1.99M · 14 笔2024-12进口 $989.7K · 34 笔出口 $466.6K · 3 笔2025-01进口 $1.40M · 39 笔出口 $2.52M · 11 笔2025-02进口 $301.9K · 18 笔出口 $1.70M · 9 笔2025-03进口 $935.8K · 43 笔出口 $1.57M · 13 笔2025-04进口 $656.8K · 30 笔出口 $2.96M · 29 笔2025-05进口 $797.9K · 18 笔出口 $956.8K · 15 笔2025-06进口 $1.14M · 20 笔出口 $1.42M · 8 笔2025-07进口 $2.52M · 82 笔出口 $898.9K · 20 笔2025-08进口 $2.70M · 64 笔出口 $1.34M · 36 笔2025-09进口 $5.46M · 64 笔出口 $4.28M · 36 笔2025-10进口 $3.06M · 56 笔出口 $7.98M · 85 笔2025-11进口 $1.61M · 59 笔出口 $8.50M · 112 笔2025-12进口 $2.95M · 92 笔出口 $3.83M · 61 笔2026-01进口 $2.87M · 73 笔出口 $4.61M · 49 笔2026-02进口 $526.5K · 29 笔出口 $4.69M · 46 笔2026-03进口 $1.00M · 30 笔出口 $4.11M · 51 笔2026-04进口 $3.86M · 48 笔出口 $2.78M · 56 笔2026-05进口 $2.77M · 62 笔出口 $1.91M · 59 笔2026-06进口 $1.07M · 28 笔出口 $3.53M · 70 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.7K · 35 笔出口 $1.25M · 12 笔2023-11进口 $612.5K · 61 笔出口 $1.81M · 12 笔2023-12进口 $100.9K · 21 笔出口 $1.06M · 12 笔2024-01进口 $406.5K · 34 笔出口 $904.2K · 16 笔2024-02进口 $150.9K · 11 笔出口 $556.5K · 9 笔2024-03进口 $477.2K · 49 笔出口 $120.9K · 2 笔2024-04进口 $1.81M · 54 笔出口 $961.1K · 18 笔2024-05进口 $2.13M · 32 笔出口 $712.2K · 10 笔2024-06进口 $744.8K · 7 笔出口 $779.8K · 6 笔2024-07进口 $2.70M · 47 笔出口 $1.55M · 19 笔2024-08进口 $1.44M · 33 笔出口 $8.03M · 31 笔2024-09进口 $413.6K · 16 笔出口 $1.61M · 11 笔2024-10进口 $249.9K · 13 笔出口 $3.59M · 12 笔2024-11进口 $326.8K · 16 笔出口 $1.99M · 14 笔2024-12进口 $989.7K · 34 笔出口 $466.6K · 3 笔2025-01进口 $1.40M · 39 笔出口 $2.52M · 11 笔2025-02进口 $301.9K · 18 笔出口 $1.70M · 9 笔2025-03进口 $935.8K · 43 笔出口 $1.57M · 13 笔2025-04进口 $656.8K · 30 笔出口 $2.96M · 29 笔2025-05进口 $797.9K · 18 笔出口 $956.8K · 15 笔2025-06进口 $1.14M · 20 笔出口 $1.42M · 8 笔2025-07进口 $2.52M · 82 笔出口 $898.9K · 20 笔2025-08进口 $2.70M · 64 笔出口 $1.34M · 36 笔2025-09进口 $5.46M · 64 笔出口 $4.28M · 36 笔2025-10进口 $3.06M · 56 笔出口 $7.98M · 85 笔2025-11进口 $1.61M · 59 笔出口 $8.50M · 112 笔2025-12进口 $2.95M · 92 笔出口 $3.83M · 61 笔2026-01进口 $2.87M · 73 笔出口 $4.61M · 49 笔2026-02进口 $526.5K · 29 笔出口 $4.69M · 46 笔2026-03进口 $1.00M · 30 笔出口 $4.11M · 51 笔2026-04进口 $3.86M · 48 笔出口 $2.78M · 56 笔2026-05进口 $2.77M · 62 笔出口 $1.91M · 59 笔2026-06进口 $1.07M · 28 笔出口 $3.53M · 70 笔

工商档案

企业注册号0108107816
企查查编码QVN0R2J18G
成立日期2017-12-25
联系地址Số 19 - 21, Lô D5A Khu biệt thự Vườn Đào, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MIAN APPAREL VIỆT NAM
企业英文名称MIAN APPAREL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19 - 21, Lô D5A Khu biệt thự Vườn Đào, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84392204868
邮箱info@mianapparel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
830890贱金属扣件
580620窄幅弹性织物
580890装饰流苏
482110印刷标签
400821硫化橡胶板片
621710其他服装配件
521142200克以上牛仔布

出口

HS 编码产品
611241女式合成泳装
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610342棉针织裤
610230女式针织外套
610462女棉裤
620463女式化纤裤
620469女式纺织长裤
620462女式棉裤
620343男式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,245$43.00M
越南120$7.68M
韩国144$894.3K
美国16$609.5K
中国香港38$608.2K
中国台湾15$55.3K
印度11$25.3K
印度尼西亚7$19.0K
孟加拉国8$2.7K
巴基斯坦9$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国656$111.67M
瑞典70$4.39M
马耳他23$4.21M
中国45$3.08M
荷兰33$1.76M
加拿大15$1.08M
新加坡74$901.4K
西班牙46$707.1K
越南12$621.6K
法国16$395.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 206)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yixing Lucky G&L Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国53$8.56M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Fujian Showme Group Co., Ltd.中国130$3.89M弹性针织布、弹性针织布
Shanghai Dragon Imp & Exp Co., Ltd.中国73$2.50M人造纤维无纺布、染色聚酯布
XDD TEXTILE COMPANY LTD越南43$2.48M彩色牛仔布、精梳棉纱
ASSAB (Xiamen) Industrial Co., Ltd.中国67$2.46M弹性针织布、其他针织布
FU HONG KONG CO LTD中国香港84$2.09M弹性针织布、聚酯短纤织物
Shenzhen Qianhesiheng Trade Co., Ltd.中国43$1.69M硫化橡胶板片、装饰流苏
Mainetti (Eastern China) Ltd.中国香港36$1.03M塑料衣着附件、其他塑料制品
Shenzhen Qianheshiheng Trade Co., Ltd.中国51$891.8K贱金属扣件、塑料衣着附件
YH Trading Co., Ltd.韩国42$636.2K染色合成针织布、纺织废料

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortune Swimwear LLC美国252$33.44M女式合成泳装、女式化纤服装
Yixing Lucky G & L Dyeing & Finishing Co., Ltd.美国146$12.08M女式合成纤维裤、化纤针织服装
Li & Fung (Trading) Ltd.美国62$11.90M男式纤维衬衫、棉平纹布
Cintam Ltd.美国36$5.00M女式合成泳装、化纤女裙
Yixing Lucky G&L Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国67$4.88M未梳棉纱、未梳棉纱
LF Centennial Pte. Ltd.新加坡50$4.43M机织标签、女式合成泳装
Ninepine AB瑞典59$3.98M女式合成纤维裤、女式化纤裤
A & H Sportswear Co., Inc.美国41$3.74M女式合成泳装、女式化纤服装
In Private Inc.美国31$3.23M女式合成泳装、991561
DESIPRO PTE. LTD.217$2.89M纺织面料鞋、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 1,599)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30染色合成针织布Shaoxing Zhumeng Textile Co., Ltd.中国$5.6K
2026-06-29贱金属扣件Shenzhen Qianhesiheng Trade Co., Ltd.中国$11.8K
2026-06-29弹性针织布Dongguan Lvsheng Environmental Products Co., Ltd.中国$17.0K
2026-06-29弹性针织布Dongguan Lvsheng Environmental Products Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-29塑料衣着附件Shenzhen Qianhesiheng Trade Co., Ltd.中国$20.7K
2026-06-29贱金属扣件Shenzhen Qianhesiheng Trade Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-29染色平纹棉布Zhejiang Mizuda Textile Printing & Dyeing Co., Ltd.中国$111.6K
2026-06-29塑料衣着附件Shenzhen Qianhesiheng Trade Co., Ltd.中国$771
2026-06-29贱金属扣件Shenzhen Qianhesiheng Trade Co., Ltd.中国$9.7K
2026-06-29弹性针织布Dongguan Lvsheng Environmental Products Co., Ltd.中国$16.4K

出口(共 1,052)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30女式合成纤维裤Yixing Lucky G&L Dyeing & Finishing Co., Ltd.美国$36.1K
2026-06-30女式合成纤维裤Yixing Lucky G&L Dyeing & Finishing Co., Ltd.美国$45.7K
2026-06-30男式合成纤维裤DESIPRO PTE. LTD.法国$49.3K
2026-06-30女棉裤DESIPRO PTE. LTD.法国$1.7K
2026-06-30女式合成纤维裤Yixing Lucky G&L Dyeing & Finishing Co., Ltd.美国$21.1K
2026-06-30男式合成纤维裤DESIPRO PTE. LTD.法国$20.4K
2026-06-30化纤针织服装DESIPRO PTE. LTD.法国$8.5K
2026-06-30女式合成纤维裤Yixing Lucky G&L Dyeing & Finishing Co., Ltd.美国$6.4K
2026-06-30女式合成纤维裤Yixing Lucky G&L Dyeing & Finishing Co., Ltd.美国$79.1K
2026-06-30女式针织外套DESIPRO PTE. LTD.法国$15.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mian Apparel Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →