Mian Apparel Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,499 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIAN APPAREL VIệT NAM
- 邮箱21
1,499
进口笔数
721
出口笔数
$48.23M
进口金额
$107.93M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-31
最近出口
207
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108107816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R2J18G |
| 成立日期 | 2017-12-25 |
| 联系地址 | Số 19 - 21, Lô D5A Khu biệt thự Vườn Đào, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIAN APPAREL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIAN APPAREL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 - 21, Lô D5A Khu biệt thự Vườn Đào, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84392204868 |
| 邮箱 | info@mianapparel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,163 | $39.50M |
| 越南 | 106 | $6.55M |
| 韩国 | 141 | $891.4K |
| 中国香港 | 38 | $608.2K |
| 美国 | 15 | $576.9K |
| 中国台湾 | 15 | $55.3K |
| 印度 | 11 | $25.3K |
| 印度尼西亚 | 7 | $19.0K |
| 孟加拉国 | 8 | $2.7K |
| 巴基斯坦 | 9 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 531 | $99.84M |
| 瑞典 | 57 | $3.51M |
| 荷兰 | 25 | $1.46M |
| 加拿大 | 12 | $1.07M |
| 越南 | 12 | $621.6K |
| 西班牙 | 33 | $512.1K |
| 韩国 | 6 | $337.2K |
| 中国 | 1 | $168.9K |
| 墨西哥 | 3 | $120.5K |
| 法国 | 6 | $80.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 207)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Lucky G&L Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 中国 | 39 | $7.17M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Fujian Showme Group Co., Ltd. | 中国 | 120 | $3.54M | 弹性针织布、弹性针织布 |
| FU HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 100 | $2.52M | 弹性针织布、聚酯短纤织物 |
| Shanghai Dragon Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 73 | $2.50M | 人造纤维无纺布、染色聚酯布 |
| ASSAB (Xiamen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 66 | $2.45M | 弹性针织布、其他针织布 |
| Shenzhen Qianhesiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.48M | 硫化橡胶板片、装饰流苏 |
| Dongguan Lvsheng Environmental Products Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.20M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| MAINETTI (EASTERN CHINA) LTD | 中国香港 | 34 | $997.8K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Qianheshiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $891.8K | 硫化橡胶板片、贱金属扣件 |
| YH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $636.2K | 染色合成针织布、纺织废料 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asmara International Ltd. | 美国 | 24 | $35.64M | 男棉裤、男式化纤大衣 |
| Fortune Swimwear LLC | 越南 | 179 | $25.38M | 女式合成泳装、女式纺织长裤 |
| Yixing Lucky G & L Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 美国 | 146 | $12.08M | 女式合成纤维裤、化纤针织服装 |
| Li & Fung (Trading) Ltd. | 美国 | 62 | $11.90M | 棉平纹布、漂白棉布 |
| Cintam Ltd. | 美国 | 36 | $5.00M | 女式合成泳装、化纤女裙 |
| LF Centennial Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $4.43M | 女式合成泳装、印刷标签 |
| A & H Sportswear Co., Inc. | 美国 | 41 | $3.74M | 女式合成泳装、塑料装饰品 |
| Ninepine AB | 瑞典 | 47 | $3.15M | 女式合成纤维裤、女式化纤裤 |
| Desipro Pte. Ltd. | 新加坡 | 93 | $1.14M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 |
| NS Apparel AB | 瑞典 | 10 | $366.2K | 男式合成纤维裤、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 1,499)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | SHENZHEN QIANHESIHENG TRADE LTD | 中国 | $404 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | SHENZHEN QIANHESIHENG TRADE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | SHENZHEN QIANHESIHENG TRADE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | SHENZHEN QIANHESIHENG TRADE LTD | 中国 | $404 |
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | SHENZHEN QIANHESIHENG TRADE LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | SHENZHEN QIANHESIHENG TRADE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | SHENZHEN QIANHESIHENG TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | SHENZHEN QIANHESIHENG TRADE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | SHENZHEN QIANHESIHENG TRADE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | SHENZHEN QIANHESIHENG TRADE LTD | 中国 | $599 |
出口(共 721)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 棉针织裤 | DESIPRO PTE LTD | 荷兰 | $4.8K |
| 2025-12-31 | 棉针织裤 | DESIPRO PTE LTD | 西班牙 | $5.4K |
| 2025-12-31 | 棉针织裤 | DESIPRO PTE LTD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 女式合成泳装 | CINTAM LTD | 美国 | $44.4K |
| 2025-12-30 | 女式合成泳装 | CINTAM LTD | 美国 | $64.6K |
| 2025-12-30 | 女式合成泳装 | CINTAM LTD | 美国 | $14.2K |
| 2025-12-30 | 化纤针织服装 | YIXING LUCKY G & L DYEING & FINISHING CO LTD | 美国 | $33.7K |
| 2025-12-30 | 女式合成纤维裤 | YIXING LUCKY G & L DYEING & FINISHING CO LTD | 美国 | $34.0K |
| 2025-12-30 | 女式合成泳装 | CINTAM LTD | 美国 | $47.6K |
| 2025-12-30 | 女式合成泳装 | CINTAM LTD | 美国 | $72.7K |