THDV Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 硫酸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT THDV

20
进口笔数
180
出口笔数
$230.4K
进口金额
$9.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-03
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2024-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $42.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 11 笔2025-01进口 $35.1K · 3 笔出口 $8.59M · 19 笔2025-02进口 $13.7K · 2 笔出口 $39.9K · 8 笔2025-03进口 $14.3K · 2 笔出口 $48.7K · 6 笔2025-04进口 $10.1K · 2 笔出口 $112.9K · 8 笔2025-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $40.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.6K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.3K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2024-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $42.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 11 笔2025-01进口 $35.1K · 3 笔出口 $8.59M · 19 笔2025-02进口 $13.7K · 2 笔出口 $39.9K · 8 笔2025-03进口 $14.3K · 2 笔出口 $48.7K · 6 笔2025-04进口 $10.1K · 2 笔出口 $112.9K · 8 笔2025-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $40.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.6K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.3K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400932297
企查查编码QVNT6H27QP
成立日期2022-01-28
联系地址Thôn Xây Lắp, Xã Thanh Hải, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THDV
企业英文名称THDV PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Xây Lắp, Phường Chũ, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84971346693
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280700硫酸
283322硫酸铝
282720氯化钙
281511固体烧碱
284190其他含氧金属盐
283110连二亚硫酸钠
283329其他硫酸盐
291512甲酸盐

出口

HS 编码产品
280700硫酸
281512烧碱溶液
281511固体烧碱
252220熟石灰
282720氯化钙
283322硫酸铝
291814柠檬酸
283220非钠亚硫酸盐
283524磷酸钾
290545甘油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$205.4K
中国台湾5$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南180$9.98M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国2$95.7K固体烧碱、其他化学制剂
Hilight Industry Co., Ltd.中国5$37.5K其他化学制剂、腈基化合物
K FENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾5$25.0K硫酸、磷酸类
Rainbow Chemical Industry Ltd.中国1$23.7K甲酸、草酸化合物
Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd.中国1$19.6K连二亚硫酸钠、亚硫酸钠
UX Chemicals Co., Ltd.中国2$12.7K氯化钙、其他碳酸盐
Guangzhou Hongzheng Trade Co., Ltd.中国1$7.0K硝酸钠肥料、亚硝酸盐
Qingdao Lifeng Chemical Co., Ltd.中国1$6.1K二氯甲烷、三聚氰胺化合物
Sunny Industrial Group Ltd.中国1$3.2K其他硫酸盐
Zibo Aiheng New Material Co., Ltd.中国1$5三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd.越南42$8.88M氮、半导体制造设备
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南59$687.8K木托盘、乙烯聚合物塑料
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南51$356.9K钢化安全玻璃、电子用掺杂元素
Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南28$58.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29固体烧碱QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$25.7K
2026-04-29固体烧碱QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$25.7K
2025-11-19硫酸铝HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$5.9K
2025-11-07固体烧碱QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$44.4K
2025-10-02硫酸铝HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$5.9K
2025-08-26硫酸铝HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$5.8K
2025-07-30连二亚硫酸钠GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO., LTD.中国$19.6K
2025-07-21其他硫酸盐SUNNY INDUSTRIAL GROUP LTD中国$3.2K
2025-07-10硫酸K FENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.9K
2025-05-05硫酸铝HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$11.9K

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03硫酸KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$2.2K
2025-11-08硫酸KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$557
2025-11-06硫酸KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$557
2025-08-28硫酸KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$589
2025-08-28硫酸KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.7K
2025-08-21硫酸KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.7K
2025-08-21硫酸KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$589
2025-07-19硫酸KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.1K
2025-07-17硫酸KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.1K
2025-05-14硫酸铝BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD越南$16.4K

相关企业 · 同类产品

THDV Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →