THDV Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT THDV
20
进口笔数
180
出口笔数
$230.4K
进口金额
$9.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-03
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400932297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6H27QP |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | Thôn Xây Lắp, Xã Thanh Hải, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THDV |
| 企业英文名称 | THDV PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Xây Lắp, Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84971346693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 284190 | 其他含氧金属盐 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 291512 | 甲酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 283524 | 磷酸钾 |
| 290545 | 甘油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $205.4K |
| 中国台湾 | 5 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 180 | $9.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.7K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Hilight Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.5K | 其他化学制剂、腈基化合物 |
| K FENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $25.0K | 硫酸、磷酸类 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 甲酸、草酸化合物 |
| Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 连二亚硫酸钠、亚硫酸钠 |
| UX Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 氯化钙、其他碳酸盐 |
| Guangzhou Hongzheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 硝酸钠肥料、亚硝酸盐 |
| Qingdao Lifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 二氯甲烷、三聚氰胺化合物 |
| Sunny Industrial Group Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他硫酸盐 |
| Zibo Aiheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 42 | $8.88M | 氮、半导体制造设备 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 59 | $687.8K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 51 | $356.9K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 28 | $58.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 固体烧碱 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-29 | 固体烧碱 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-11-19 | 硫酸铝 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-11-07 | 固体烧碱 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2025-10-02 | 硫酸铝 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-08-26 | 硫酸铝 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-07-30 | 连二亚硫酸钠 | GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO., LTD. | 中国 | $19.6K |
| 2025-07-21 | 其他硫酸盐 | SUNNY INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-10 | 硫酸 | K FENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-05-05 | 硫酸铝 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.9K |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 硫酸 | KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-08 | 硫酸 | KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $557 |
| 2025-11-06 | 硫酸 | KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $557 |
| 2025-08-28 | 硫酸 | KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $589 |
| 2025-08-28 | 硫酸 | KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-21 | 硫酸 | KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-21 | 硫酸 | KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $589 |
| 2025-07-19 | 硫酸 | KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-17 | 硫酸 | KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-14 | 硫酸铝 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16.4K |