Densta Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Densta Việt Nam

68
进口笔数
0
出口笔数
$694.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900804028
企查查编码QVNECFM2X3
成立日期2012-04-20
联系地址Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DENSTA VIỆT NAM
企业英文名称DENSTA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Quang, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84913237068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390230丙烯共聚物
848180阀门龙头
392290其他塑料洁具
691010瓷制卫生洁具
848190阀门零件
830710钢铁软管
741820铜卫浴器具
392220塑料马桶座圈
732410不锈钢洗涤槽

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国25$275.5K
中国9$242.9K
越南34$175.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Credit International Trade Co., Ltd.中国8$241.6K其他娱乐用品、手动气泵
CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国11$207.2K其他塑料洁具、液体计量表
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南34$175.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
EL Enterprise Co., Ltd.韩国8$57.3K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Dongsung BNK Co., Ltd.韩国1$7.0K阀门龙头、阀门零件
Tenova Co., Ltd.韩国2$3.3K阀门龙头、不锈钢洗涤槽
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国1$1.3K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Kelim Ceramics Co., Ltd.韩国3$800电力控制板、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06ABS共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$7.8K
2026-04-06丙烯共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$9.8K
2026-04-06ABS共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$7.8K
2026-04-06丙烯共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$9.8K
2026-03-23丙烯共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$8.2K
2026-03-23ABS共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$2.0K
2026-03-03瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$9
2026-03-03瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$52
2026-03-03瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$47
2026-03-03瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$14

相关企业 · 同类产品

Densta Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →