Densta Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Densta Việt Nam
68
进口笔数
0
出口笔数
$694.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900804028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECFM2X3 |
| 成立日期 | 2012-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DENSTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DENSTA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Quang, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84913237068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $275.5K |
| 中国 | 9 | $242.9K |
| 越南 | 34 | $175.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Credit International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $241.6K | 其他娱乐用品、手动气泵 |
| CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $207.2K | 其他塑料洁具、液体计量表 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 34 | $175.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| EL Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $57.3K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongsung BNK Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Tenova Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.3K | 阀门龙头、不锈钢洗涤槽 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Kelim Ceramics Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $800 | 电力控制板、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-06 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-06 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-06 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-03-23 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-03-23 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-03-03 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $14 |