Dai Hung Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 二氯甲烷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoá Chất Đại Hưng
165
进口笔数
0
出口笔数
$4.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306128529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AKCMDM |
| 成立日期 | 2008-10-29 |
| 联系地址 | 25B Đường 89, Ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT ĐẠI HƯNG |
| 企业英文名称 | DAI HUNG CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25B Đường 89, Ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989052456 |
| 邮箱 | daihungchem@gmail.com |
| 传真 | +842837966711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290514 | 丁醇 |
| 290513 | 正丁醇 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.77M |
| 中国台湾 | 77 | $1.71M |
| 韩国 | 12 | $258.0K |
| 印度 | 4 | $82.7K |
| 新加坡 | 3 | $70.8K |
| 美国 | 1 | $41.1K |
| 英国 | 1 | $20.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $20.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $17.2K |
| 日本 | 1 | $16.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 24 | $691.5K | 硝酸类、乙酸 |
| Henan GP Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $329.8K | 其他乙酸酯、丙醇和异丙醇 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 15 | $324.2K | 固体烧碱、二氯甲烷 |
| YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | 14 | $296.7K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| METHYL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $237.0K | 其他芳香多元酸、醚醇衍生物 |
| Maxone Asia | 韩国 | 10 | $219.8K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Qemia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $212.4K | 环己酮类、其他环烷酮 |
| 3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db7 | 9 | $164.6K | ||
| Qingdao Lifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $164.3K | 二氯甲烷、三聚氰胺化合物 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $111.2K | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他乙酸酯 | SUNG YI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $18.1K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 其他乙酸酯 | SUNG YI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $18.1K |
| 2026-04-23 | 乙酸正丁酯 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-23 | 其他乙酸酯 | SHANGHAI KOJIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-23 | 其他乙酸酯 | SHANGHAI KOJIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-23 | 乙酸正丁酯 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-22 | 环己酮类 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2026-04-22 | 环己酮类 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $38.9K |