Hanoi Metal Export Import Trade Corporation
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Kim Khí Hà Nội
1
进口笔数
22
出口笔数
$500
进口金额
$98.0K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-01-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105375630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR5JBAY |
| 成立日期 | 2011-06-23 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 142 đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIM KHÍ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI METAL EXPORT IMPORT TRADE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 68 phố Yên Phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2652 - Sản xuất đồng hồ 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84917406336 |
| 邮箱 | cuongdien31@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $98.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoyong Electric Heating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 熔融石英玻璃管、电热电阻器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $44.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 7 | $27.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 非液体温度计 | GUANGZHOU HAOYONG ELECTRIC HEATING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $281 |
| 2025-12-15 | 非液体温度计 | GUANGZHOU HAOYONG ELECTRIC HEATING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $219 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-22 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-22 | 电热电阻器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-22 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $537 |
| 2026-01-22 | 电热电阻器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-01-22 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $782 |
| 2026-01-22 | 电热电阻器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $223 |
| 2026-01-22 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $460 |
| 2026-01-22 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $548 |