An Tin Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH An Tín

6
进口笔数
25
出口笔数
$13.0K
进口金额
$80.7K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $249 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $249 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3701581301
企查查编码QVN2XYB4E4
成立日期2009-08-12
联系地址21/5D, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN TÍN.
企业英文名称AN TIN CO.,LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số N8, Đường NB-N8 Khu Êco Xuân Lái Thiêu, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 47591 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743768853
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591120工业用纺织品
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
848210滚珠轴承
3506101kg以下胶粘剂
591120工业用纺织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士6$13.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$80.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sefar Singapore Pte. Ltd.新加坡6$13.0K工业用纺织品、其他工业用纺织品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KSS Vietnam Co., Ltd.越南15$44.3K液化石油气、整粒胡椒
KSS Vietnam Co., Ltd.越南8$33.3K整粒胡椒、药用植物
CONG TY TNHH KSS VIET NAM新加坡2$3.1K整粒胡椒、液化石油气

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-11工业用纺织品SEFAR SINGAPORE PTE LTD瑞士$1.2K
2025-08-11工业用纺织品SEFAR SINGAPORE PTE LTD瑞士$1.2K
2024-11-28工业用纺织品SEFAR SINGAPORE PTE LTD瑞士$1.2K
2024-11-28工业用纺织品SEFAR SINGAPORE PTE LTD瑞士$1.1K
2024-07-26工业用纺织品SEFAR SINGAPORE PTE LTD瑞士$2.1K
2023-11-08工业用纺织品SEFAR SINGAPORE PTE LTD瑞士$2.1K
2023-03-151kg以下胶粘剂SEFAR SINGAPORE PTE LTD瑞士$745
2023-02-28工业用纺织品SEFAR SINGAPORE PTE LTD瑞士$2.1K
2023-02-28工业用纺织品SEFAR SINGAPORE PTE LTD瑞士$1.2K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他机器刀具KSS Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-04-24其他机器刀具KSS Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-04-23其他机器刀具CONG TY TNHH KSS VIET NAM越南$2.8K
2026-04-131kg以下胶粘剂CONG TY TNHH KSS VIET NAM越南$290
2025-12-09滚珠轴承CONG TY TNHH KSS VIETNAM越南$38
2025-12-09其他机器刀具KSS Vietnam Co., Ltd.越南$5.4K
2025-12-09其他机器刀具CONG TY TNHH KSS VIETNAM越南$5.4K
2025-08-13小包装胶粘剂CONG TY TNHH KSS VIETNAM越南$279
2025-08-13工业用纺织品CONG TY TNHH KSS VIETNAM越南$3.7K
2025-07-01其他机器刀具KSS Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

An Tin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →