An Tin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH An Tín
6
进口笔数
25
出口笔数
$13.0K
进口金额
$80.7K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701581301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XYB4E4 |
| 成立日期 | 2009-08-12 |
| 联系地址 | 21/5D, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN TÍN. |
| 企业英文名称 | AN TIN CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số N8, Đường NB-N8 Khu Êco Xuân Lái Thiêu, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 47591 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743768853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 6 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $80.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sefar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $13.0K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $44.3K | 液化石油气、整粒胡椒 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $33.3K | 整粒胡椒、药用植物 |
| CONG TY TNHH KSS VIET NAM | 新加坡 | 2 | $3.1K | 整粒胡椒、液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 工业用纺织品 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $1.2K |
| 2025-08-11 | 工业用纺织品 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $1.2K |
| 2024-11-28 | 工业用纺织品 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $1.2K |
| 2024-11-28 | 工业用纺织品 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $1.1K |
| 2024-07-26 | 工业用纺织品 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $2.1K |
| 2023-11-08 | 工业用纺织品 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $2.1K |
| 2023-03-15 | 1kg以下胶粘剂 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $745 |
| 2023-02-28 | 工业用纺织品 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $2.1K |
| 2023-02-28 | 工业用纺织品 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $1.2K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH KSS VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH KSS VIET NAM | 越南 | $290 |
| 2025-12-09 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $38 |
| 2025-12-09 | 其他机器刀具 | KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2025-12-09 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $5.4K |
| 2025-08-13 | 小包装胶粘剂 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $279 |
| 2025-08-13 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $3.7K |
| 2025-07-01 | 其他机器刀具 | KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |