HOA VINH TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ HOA VINH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$2.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108196855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7MJKRN |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 37/5 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ HOA VINH |
| 企业英文名称 | HOA VINH TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 37/5 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 845230 | 缝纫针 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $2.8K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $425 |
| 2025-05-16 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $431 |
| 2024-10-15 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $444 |
| 2024-04-09 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $447 |
| 2023-08-21 | 缝纫针 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2023-08-21 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $472 |
| 2023-05-25 | 缝纫针 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2023-05-25 | 缝纫针 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |