PHG Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHG GLOBAL
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$135.0K
出口金额
—
最近进口
2025-07-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316983959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABP4GW5 |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | Số 1 Phan Huy Chú, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHG GLOBAL |
| 企业英文名称 | PHG GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Nguyễn Bá Luật, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84939546539 |
| 邮箱 | haupham0195@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610729 | 男式纺织睡衣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $104.0K |
| 美国 | 4 | $29.4K |
| 荷兰 | 1 | $909 |
| 越南 | 1 | $680 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seen Furniture | 印度 | 5 | $93.0K | 非木制家具件、金属框架座椅 |
| Highwide International Inc. | 美国 | 4 | $29.4K | 其他水泥制品、非办公金属家具 |
| Trade Masters | 印度 | 2 | $11.0K | 非木制家具件、非钢制圆锯片 |
| Parkettsolutions GmbH | 德国 | 1 | $909 | 其他女式针织外套、其他纺织连衣裙 |
| Trade Masters | 越南 | 1 | $680 | 瓷制装饰品、贱金属装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 非木制家具件 | TRADE MASTERS | 印度 | $171 |
| 2025-07-08 | 非木制家具件 | TRADE MASTERS | 印度 | $317 |
| 2025-07-08 | 非木制家具件 | TRADE MASTERS | 印度 | $549 |
| 2025-07-08 | 非木制家具件 | TRADE MASTERS | 印度 | $390 |
| 2025-07-08 | 其他钢铁家用品 | TRADE MASTERS | 印度 | $134 |
| 2025-07-08 | 非木制家具件 | TRADE MASTERS | 印度 | $220 |
| 2025-07-08 | 非瓷质陶瓷制品 | TRADE MASTERS | 印度 | $110 |
| 2025-07-08 | 非木制家具件 | TRADE MASTERS | 印度 | $195 |
| 2025-07-08 | 非木制家具件 | TRADE MASTERS | 印度 | $110 |
| 2025-07-08 | 非木制家具件 | TRADE MASTERS | 印度 | $214 |