Nam Loc Electronic Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử - Tự Động Nam Lộc
15
进口笔数
3
出口笔数
$123.9K
进口金额
$38.9K
出口金额
2026-03-08
最近进口
2025-12-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400657544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0XHFCV |
| 成立日期 | 2008-09-18 |
| 联系地址 | 22 Hòa Mỹ 3, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ - TỰ ĐỘNG NAM LỘC |
| 企业英文名称 | NAM LOC ELECTRONIC - AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Hòa Mỹ 3, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842363768924 |
| 邮箱 | loc02021979@yahoo.com |
| 官网 | www.namlocauto.com.vn |
| 传真 | 05113768924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842389 | 重型称重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $123.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $38.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $112.2K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Ningbo Zhongrui Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 衡器零件、其他电路开关装置 |
| Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $895 | 衡器零件 |
| KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $725 | 衡器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $38.9K | 重型称重机、其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-08 | 衡器零件 | KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-01-31 | 衡器零件 | KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-01-22 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-22 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-22 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-22 | 其他电路开关装置 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-22 | 其他电路开关装置 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-01-22 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-22 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-22 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 重型称重机 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $8.8K |
| 2024-09-16 | 重型称重机 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $9.2K |
| 2024-06-24 | 重型称重机 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $8.2K |
| 2024-06-24 | 重型称重机 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $12.7K |