Tan Phat Measure Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 钢结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Đo Lường Tân Phát

33
进口笔数
47
出口笔数
$403.9K
进口金额
$197.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-07
最近出口
18
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $6.0K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-05进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-07进口 $30.4K · 3 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.8K · 1 笔出口 $20.6K · 5 笔2025-04进口 $8.0K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-06进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $13.2K · 4 笔2026-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.4K · 3 笔出口 $620 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $6.0K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-05进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-07进口 $30.4K · 3 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.8K · 1 笔出口 $20.6K · 5 笔2025-04进口 $8.0K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-06进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $13.2K · 4 笔2026-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.4K · 3 笔出口 $620 · 1 笔

工商档案

企业注册号0105170954
企查查编码QVNGK0H391
成立日期2011-03-02
联系地址Số nhà 89 A, Ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG TÂN PHÁT
企业英文名称TAN PHAT MEASURE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 89 A, Ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话02436879037
邮箱cantanphat@gmail.com
官网tacovina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842390衡器零件
848310传动轴及曲柄
870870车轮零件
850132750W-75kW直流电机
842382工业称重机30-5000公斤
730830钢铁门窗
830230车辆金属配件
841229液压发动机
84238130公斤以下称重机
842389重型称重机

出口

HS 编码产品
730810钢结构体
842382工业称重机30-5000公斤
870911电动运输车
842390衡器零件
842389重型称重机
84238130公斤以下称重机
842890其他升降机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$398.5K
西班牙2$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$187.0K
印度尼西亚1$5.6K
老挝1$3.7K
日本1$620

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国9$203.7K衡器零件、其他测量仪器
Shandong Chenghong Industrial Technology Co., Ltd.中国2$60.9K电动车、电动车
Zanchen (Xiamen) Import & Export Co., Ltd.中国1$22.1K泵零件、其他风扇
Locosc Ningbo Precision Technology Co., Ltd.中国3$20.1K衡器零件、工业称重机30-5000公斤
Changge Onway Machinery Co., Ltd.中国1$16.6K传动轴及曲柄、车轮零件
Binhai Yongda Electronic Technology Co., Ltd.中国2$15.5K衡器零件、测量仪器零件
Zhejiang Zhunzi Industry & Trade Co., Ltd.中国3$13.2K衡器零件、30公斤以下称重机
Chongqing Wedo Co., Ltd.中国2$11.1K收割机零件、衡器零件
Xiamen H.Z. Scales Co., Ltd.中国2$9.6K衡器零件、30公斤以下称重机
Ningbo De Weili Precision Measurement & Control Co., Ltd.中国1$8.5K30公斤以下称重机、衡器零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南6$42.6K其他液化石油气、其他钢铁制品
CFL Vietnam Co., Ltd.越南8$35.2K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南2$29.7K其他钢铁制品、热轧钢板
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南2$9.5K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Extruflex North Vietnam Co., Ltd.越南2$9.1K增塑PVC混合物、其他纸制品
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南2$8.9K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
GPN Automotive Co., Ltd.越南2$7.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd.越南2$7.9K其他塑料制品、喷雾机零件
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南2$7.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南3$1.9K铝合金型材、木托盘

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06750W-75kW直流电机SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-04-06750W-75kW直流电机SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$920
2026-04-06传动轴及曲柄SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$351
2026-04-06衡器零件BINHAI YONGDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-04-06750W-75kW直流电机SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$920
2026-04-06铅酸蓄电池SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-06750W-75kW直流电机SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-04-06铅酸蓄电池SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-06铅酸蓄电池SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2026-04-06铅酸蓄电池SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07电动运输车MIKASA SANGYO CO LTD日本$620
2026-02-11衡器零件CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIETNAM (MST: 0801139613)越南$698
2026-02-11衡器零件SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$698
2025-12-04其他升降机械CFL VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2025-12-04电动运输车CFL VIETNAM CO LTD越南$995
2025-12-04其他升降机械CFL VIETNAM CO LTD越南$4.6K
2025-12-04其他升降机械CFL VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2025-12-04电动运输车CFL VIETNAM CO LTD越南$995
2025-12-01电动运输车CFL VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2025-10-03电动运输车BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Tan Phat Measure Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →