Tan Phat Measure Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 钢结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Đo Lường Tân Phát
- 邮箱3
33
进口笔数
47
出口笔数
$403.9K
进口金额
$197.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-07
最近出口
18
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105170954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK0H391 |
| 成立日期 | 2011-03-02 |
| 联系地址 | Số nhà 89 A, Ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT MEASURE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 89 A, Ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02436879037 |
| 邮箱 | cantanphat@gmail.com |
| 官网 | tacovina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842389 | 重型称重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730810 | 钢结构体 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 870911 | 电动运输车 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $398.5K |
| 西班牙 | 2 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $187.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.6K |
| 老挝 | 1 | $3.7K |
| 日本 | 1 | $620 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $203.7K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Shandong Chenghong Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.9K | 电动车、电动车 |
| Zanchen (Xiamen) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 泵零件、其他风扇 |
| Locosc Ningbo Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 衡器零件、工业称重机30-5000公斤 |
| Changge Onway Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 传动轴及曲柄、车轮零件 |
| Binhai Yongda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 衡器零件、测量仪器零件 |
| Zhejiang Zhunzi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.2K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
| Chongqing Wedo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 收割机零件、衡器零件 |
| Xiamen H.Z. Scales Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
| Ningbo De Weili Precision Measurement & Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 30公斤以下称重机、衡器零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $42.6K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $35.2K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.7K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.5K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Extruflex North Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 增塑PVC混合物、其他纸制品 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.9K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 750W-75kW直流电机 | SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 750W-75kW直流电机 | SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-06 | 传动轴及曲柄 | SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-04-06 | 衡器零件 | BINHAI YONGDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 750W-75kW直流电机 | SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-06 | 铅酸蓄电池 | SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 750W-75kW直流电机 | SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 铅酸蓄电池 | SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 铅酸蓄电池 | SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 铅酸蓄电池 | SHANDONG CHENGHONG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 电动运输车 | MIKASA SANGYO CO LTD | 日本 | $620 |
| 2026-02-11 | 衡器零件 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIETNAM (MST: 0801139613) | 越南 | $698 |
| 2026-02-11 | 衡器零件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $698 |
| 2025-12-04 | 其他升降机械 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-04 | 电动运输车 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2025-12-04 | 其他升降机械 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-04 | 其他升降机械 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-04 | 电动运输车 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2025-12-01 | 电动运输车 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-03 | 电动运输车 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $3.9K |