CMA HANOI TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CMA Hà NộI
7
进口笔数
0
出口笔数
$218.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110378436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5PG7JX |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Số 102 ngách 96, ngõ 189, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CMA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | CMA HA NOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102 ngách 96, ngõ 189, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84904648988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 090931 | 整孜然籽 |
| 091030 | 姜黄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $218.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HERBEX EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $81.0K | 药用植物、其他香料 |
| Asixa Enterprises | 印度 | 1 | $55.8K | 药用植物、动物副产品 |
| DML AGRO TRADE PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $49.7K | 油菜籽油渣、蓖麻油 |
| DHN INTERNATIONAL | 印度 | 1 | $25.8K | 其他香料、药用植物 |
| Ss Agri Impex | 印度 | 1 | $6.4K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 整孜然籽 | DML AGRO TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $49.7K |
| 2024-01-09 | 药用植物 | HERBEX EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $34.5K |
| 2024-01-04 | 姜黄 | ASIXA ENTERPRISES | 印度 | $55.8K |
| 2023-12-12 | 药用植物 | S S AGRI IMPEX | 印度 | $6.4K |
| 2023-11-07 | 药用植物 | HERBEX EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $23.3K |
| 2023-09-07 | 药用植物 | HERBEX EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $23.3K |
| 2023-08-25 | 药用植物 | DHN INTERNATIONAL | 印度 | $25.8K |