Anbio International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế ANBIO

58
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $135.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $194.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $135.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $194.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108532049
企查查编码QVNWKUF4GD
成立日期2018-11-30
联系地址Số 15, Ngõ 122, Đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ANBIO
企业英文名称ANBIO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10.BT8 Foresa 6C, KĐT Sinh Thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+84979614868
邮箱contact@anbio.life
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
080810鲜苹果
081340其他干果
120799其他含油籽仁
210310酱油
210390混合调味料
170199纯蔗糖
210690其他食品制剂
071331干绿豆
071332干赤豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰10$454.0K
中国21$301.7K
泰国12$199.2K
老挝6$137.4K
美国1$49.4K
秘鲁4$35.8K
柬埔寨2$25.1K
斯里兰卡1$13
印度1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED新西兰10$454.0K鲜苹果、鲜洋葱青葱
Mitr Lao Sugar Co., Ltd.老挝6$137.4K纯蔗糖、原蔗糖
Ningxia Hong Rising Biological Technology Co., Ltd.中国8$137.3K其他干果、药用植物
Ningxia Pure Goji Biology Technology Co., Ltd.中国5$82.4K其他干果、药用植物
Yan Wal Yun Corporation Group Co., Ltd.泰国5$73.5K酱油、混合调味料
Chef's Choice Foods Manufacturer Co., Ltd.越南6$71.1K其他食品制剂、混合调味料
Ningxia Senqi Food Industry Co., Ltd.中国4$63.4K其他干果、药用植物
YAN WAL YUN CORP GROUP CO., LTD泰国1$54.6K酱油、混合调味料
Freshpack Export Sales Ltd.美国1$49.4K鲜苹果、鲜甜樱桃
Confirel Co., Ltd.越南2$25.1K其他糖混合物、整粒胡椒

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他含油籽仁GLINT S A C秘鲁$7.8K
2026-04-14藜麦GLINT S A C秘鲁$3.6K
2026-04-14其他含油籽仁GLINT S A C秘鲁$7.8K
2026-04-14藜麦GLINT S A C秘鲁$3.6K
2026-04-10鲜苹果BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED新西兰$9.8K
2026-04-10鲜苹果BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED新西兰$9.8K
2026-04-10鲜苹果BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED新西兰$26.2K
2026-04-10鲜苹果BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED新西兰$22.7K
2026-04-10鲜苹果BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED新西兰$22.7K
2026-04-10鲜苹果BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED新西兰$26.2K

相关企业 · 同类产品

Anbio International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →