Anbio International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế ANBIO
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108532049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKUF4GD |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | Số 15, Ngõ 122, Đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ANBIO |
| 企业英文名称 | ANBIO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10.BT8 Foresa 6C, KĐT Sinh Thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84979614868 |
| 邮箱 | contact@anbio.life |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071332 | 干赤豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 10 | $454.0K |
| 中国 | 21 | $301.7K |
| 泰国 | 12 | $199.2K |
| 老挝 | 6 | $137.4K |
| 美国 | 1 | $49.4K |
| 秘鲁 | 4 | $35.8K |
| 柬埔寨 | 2 | $25.1K |
| 斯里兰卡 | 1 | $13 |
| 印度 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | 10 | $454.0K | 鲜苹果、鲜洋葱青葱 |
| Mitr Lao Sugar Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $137.4K | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Ningxia Hong Rising Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $137.3K | 其他干果、药用植物 |
| Ningxia Pure Goji Biology Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.4K | 其他干果、药用植物 |
| Yan Wal Yun Corporation Group Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $73.5K | 酱油、混合调味料 |
| Chef's Choice Foods Manufacturer Co., Ltd. | 越南 | 6 | $71.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Ningxia Senqi Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.4K | 其他干果、药用植物 |
| YAN WAL YUN CORP GROUP CO., LTD | 泰国 | 1 | $54.6K | 酱油、混合调味料 |
| Freshpack Export Sales Ltd. | 美国 | 1 | $49.4K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Confirel Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.1K | 其他糖混合物、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他含油籽仁 | GLINT S A C | 秘鲁 | $7.8K |
| 2026-04-14 | 藜麦 | GLINT S A C | 秘鲁 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他含油籽仁 | GLINT S A C | 秘鲁 | $7.8K |
| 2026-04-14 | 藜麦 | GLINT S A C | 秘鲁 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 鲜苹果 | BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | $9.8K |
| 2026-04-10 | 鲜苹果 | BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | $9.8K |
| 2026-04-10 | 鲜苹果 | BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | $26.2K |
| 2026-04-10 | 鲜苹果 | BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | $22.7K |
| 2026-04-10 | 鲜苹果 | BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | $22.7K |
| 2026-04-10 | 鲜苹果 | BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | $26.2K |