Thai Minh High Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他锡制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO THáI MINH

28
进口笔数
0
出口笔数
$489.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $374.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $861 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $374.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $861 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $374.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108528317
企查查编码QVNE7F62XU
成立日期2018-11-28
联系地址Lô CN5, khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO THÁI MINH
企业英文名称THAI MINH HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN5, khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话02477766886
邮箱hanhchinh@tmp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
800700其他锡制品
701090玻璃容器
130219其他植物提取物
392330塑料容器
902720色谱仪
392310塑料包装箱
761300铝制气罐
841319计量液体泵
841320手动计量泵
841840立式冷冻柜≤900升

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$489.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国1$372.9K印刷标签、其他塑料制品
Moreshine Biotech Group Ltd.中国17$58.4K其他塑料包装制品、塑料容器
BioBase Elai Co., Ltd.中国1$16.8K其他诊断试剂、温控处理设备
Shenzhen Yinchitu Industrial Co., Ltd.中国2$11.9K其他玻璃制品、其他锡制品
Guangzhou Heding Trading Co., Ltd.中国1$8.0K色谱仪
Dongguan City Jingli Can Co., Ltd.中国1$7.4K钢铁容器<50升、涂层钢板
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$6.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shaanxi Guanjie Technology Co., Ltd.中国2$4.4K其他植物提取物、其他食品制剂
Shandong Moreshine Biotech Co., Ltd.中国1$1.7K其他杂环化合物、其他抗生素
Jiangxi Aiyi Hi-Tech Co., Ltd.中国1$1.6K其他硬塑料管、不锈钢洗涤槽

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他锡制品MORESHINE BIOTECH GROUP LTD中国$5.1K
2026-04-24其他锡制品MORESHINE BIOTECH GROUP LTD中国$5.1K
2026-03-19其他锡制品MORESHINE BIOTECH GROUP LTD中国$5.1K
2026-01-10其他植物提取物SHAANXI GUANJIE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2025-12-18其他锡制品SHENZHEN YINCHITU INDUSTRIAL CO LTD中国$6.2K
2025-12-03色谱仪GUANGZHOU HEDING TRADING CO LTD中国$8.0K
2025-11-27其他锡制品MORESHINE BIOTECH GROUP LTD中国$5.1K
2025-08-19其他植物提取物SHAANXI GUANJIE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2025-08-05其他锡制品MORESHINE BIOTECH GROUP LTD中国$7.7K
2025-07-29玻璃容器MORESHINE BIOTECH GROUP LTD中国$125

相关企业 · 同类产品

Thai Minh High Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →