Thai Minh High Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他锡制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO THáI MINH
- 邮箱1
32
进口笔数
0
出口笔数
$507.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108528317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7F62XU |
| 成立日期 | 2018-11-28 |
| 联系地址 | Lô CN5, khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO THÁI MINH |
| 企业英文名称 | THAI MINH HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN5, khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 02477766886 |
| 邮箱 | hanhchinh@tmp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800700 | 其他锡制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $507.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $372.9K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | 18 | $65.2K | 其他抗生素、其他塑料包装制品 |
| Shenzhen Yinchitu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 其他锡制品、其他玻璃制品 |
| BioBase Elai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他诊断试剂、温控处理设备 |
| Guangzhou Heding Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 色谱仪 |
| Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 钢铁容器<50升、涂层钢板 |
| Shaanxi Guanjie Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 其他植物提取物、卵磷脂类 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Moreshine Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Jiangxi Aiyi Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 混合机、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他植物提取物 | Shaanxi Guanjie Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-03 | 天然聚合物 | LINYI HYLIX CHEMICALS CO., LTD. | 中国 | $163 |
| 2026-05-25 | 其他锡制品 | Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-05-09 | 其他锡制品 | Shenzhen Yinchitu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 其他锡制品 | Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 其他锡制品 | Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-19 | 其他锡制品 | Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-10 | 其他植物提取物 | Shaanxi Guanjie Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-18 | 其他锡制品 | Shenzhen Yinchitu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-03 | 色谱仪 | Guangzhou Heding Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |