Hai Duong Petroleum Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Khí Hải Dương
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$82.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801036953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA57USJ9 |
| 成立日期 | 2013-08-01 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 182, phố Đỗ Xá, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Dầu Khí Hải Dương |
| 企业英文名称 | HAI DUONG PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngõ 182, phố Đỗ Xá, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi; Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện sau khi đăng ký, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đầy đủ các điều kiện theo các quy định của Pháp luật hiện hành. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842203559577 |
| 传真 | 03203559577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $82.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $52.5K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Vina Okamoto Co., Ltd. | 越南 | 9 | $29.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 天然橡胶乳 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 天然橡胶乳 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-02-25 | 天然橡胶乳 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-10 | 天然橡胶乳 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-23 | 天然橡胶乳 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-12-18 | 天然橡胶乳 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-11 | 天然橡胶乳 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-10-15 | 天然橡胶乳 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-09-15 | 天然橡胶乳 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-07-17 | 天然橡胶乳 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |