Hi Tech Technology Development & Application Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ứNG DụNG Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ HI-TECH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$5.1K
出口金额
—
最近进口
2023-10-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316199134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B11N51 |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | 46/14 Trần Quý Khoách, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HI-TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46/14 Trần Quý Khoách, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84931337273 |
| 邮箱 | hitech_app_de@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.1K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 其他测量仪器 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $173 |
| 2023-10-31 | 其他测量仪器 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-10-31 | 其他测量仪器 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $168 |
| 2023-10-31 | 其他测量仪器 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-10-31 | 其他测量仪器 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $310 |
| 2023-10-31 | 其他测量仪器 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $76 |
| 2023-10-31 | 其他测量仪器 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $257 |
| 2023-10-30 | 其他测量仪器 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $76 |
| 2023-10-30 | 其他测量仪器 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-10-30 | 其他测量仪器 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $310 |