NHK Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 丙烯酸塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP NHK
3
进口笔数
0
出口笔数
$175.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108830197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RPD9SJ |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Số 200 Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NHK |
| 企业英文名称 | NHK SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 200 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $175.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDEL | 俄罗斯 | 2 | $123.9K | 聚碳酸酯塑料片、丙烯酸塑料板 |
| Seed In Earth Corp | 韩国 | 1 | $51.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 其他护肤品 | SEED IN EARTH CORP | 韩国 | $15.2K |
| 2024-09-24 | 其他护肤品 | SEED IN EARTH CORP | 韩国 | $16.7K |
| 2024-09-24 | 皮肤清洁剂 | Seed In Earth Corp | 韩国 | $19.2K |
| 2023-08-24 | 聚碳酸酯塑料片 | IDEL | 韩国 | $14.3K |
| 2023-08-24 | 聚碳酸酯塑料片 | IDEL | 韩国 | $7.5K |
| 2023-08-24 | 聚碳酸酯塑料片 | IDEL | 韩国 | $6.3K |
| 2023-08-24 | 丙烯酸塑料板 | IDEL | 韩国 | $838 |
| 2023-08-24 | 聚碳酸酯塑料片 | IDEL | 韩国 | $9.7K |
| 2023-08-24 | 丙烯酸塑料板 | IDEL | 韩国 | $5.9K |
| 2023-08-24 | 聚碳酸酯塑料片 | IDEL | 韩国 | $5.4K |