Tayah Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tayah

109
进口笔数
83
出口笔数
$234.7K
进口金额
$364.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-15
最近出口
57
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $632 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $814 · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $8.5K · 3 笔2023-11进口 $20.0K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $5.5K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2024-01进口 $8.0K · 4 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 1 笔2024-07进口 $3.2K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-08进口 $5.9K · 3 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-09进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.3K · 5 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-11进口 $335 · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-12进口 $18.8K · 2 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-01进口 $725 · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-03进口 $5.1K · 7 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-04进口 $4.0K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-05进口 $19.3K · 4 笔出口 $41.7K · 4 笔2025-06进口 $4.8K · 4 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-07进口 $6.8K · 3 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-09进口 $4.6K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-10进口 $14.2K · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $1.5K · 3 笔出口 $13.4K · 4 笔2025-12进口 $7.5K · 6 笔出口 $12.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146 · 1 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-04进口 $21.5K · 3 笔出口 $4.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $632 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $814 · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $8.5K · 3 笔2023-11进口 $20.0K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $5.5K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2024-01进口 $8.0K · 4 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 1 笔2024-07进口 $3.2K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-08进口 $5.9K · 3 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-09进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.3K · 5 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-11进口 $335 · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-12进口 $18.8K · 2 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-01进口 $725 · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-03进口 $5.1K · 7 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-04进口 $4.0K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-05进口 $19.3K · 4 笔出口 $41.7K · 4 笔2025-06进口 $4.8K · 4 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-07进口 $6.8K · 3 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-09进口 $4.6K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-10进口 $14.2K · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $1.5K · 3 笔出口 $13.4K · 4 笔2025-12进口 $7.5K · 6 笔出口 $12.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146 · 1 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-04进口 $21.5K · 3 笔出口 $4.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104032870
企查查编码QVN4H208AK
成立日期2009-07-01
联系地址Số 28, ngõ 3, đường Cầu Vồng, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAYAH
企业英文名称TAYAH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28, ngõ 3, đường Cầu Vồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842438384592
邮箱pham.thanhtung@fpt.vn
传真0438384592
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848280其他轴承
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
732020钢铁弹簧
848420机械密封件
851680电热电阻器
848340齿轮及变速器
853710电力控制板
841430制冷压缩机

出口

HS 编码产品
848280其他轴承
401019加强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
732020钢铁弹簧
848330轴承座
848420机械密封件
851680电热电阻器
842490喷雾机零件
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙15$79.7K
德国26$58.7K
英国13$26.5K
意大利10$19.0K
美国18$16.9K
中国18$14.5K
荷兰6$10.0K
法国6$4.0K
丹麦2$1.3K
澳大利亚1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$364.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mespack S.L.西班牙12$71.3K机械零件、其他塑料制品
Wolfgang Kohnle德国3$20.3K其他离心泵、电热电阻器
Tecnica Industriale S.r.l.意大利7$15.9K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Franke GmbH德国6$14.0K滚珠轴承、其他功能机器
AGR Automation Ltd.英国5$10.8K喷雾机零件、螺纹螺母
Ruifujie Technology Co., Ltd.中国4$7.2K制冷压缩机、阀门龙头
Steel & O'Brien Manufacturing Inc.美国3$4.1K工业热交换器、机械密封件
Ningbo Durrex Pumps Co., Ltd.中国4$3.5K旋转排量泵、机械密封件
Jonge Poerink Conveyors B.V.荷兰3$3.3K其他塑料制品、传动部件
Danly Singapore Pte. Ltd.新加坡4$1.6K钢铁弹簧、其他钢弹簧

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南82$355.6K瓦楞纸箱、塑料容器
Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南1$9.0K精炼铜管、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15圆锥滚子轴承Mespack S.L.英国$3.2K
2026-04-15其他轴承Mespack S.L.英国$2.9K
2026-04-15其他轴承Mespack S.L.英国$2.9K
2026-04-15圆锥滚子轴承Mespack S.L.英国$3.2K
2026-04-13钢铁弹簧Mespack S.L.西班牙$606
2026-04-13其他塑料制品Mespack S.L.西班牙$3.7K
2026-04-13钢铁弹簧Mespack S.L.西班牙$606
2026-04-13其他塑料制品Mespack S.L.西班牙$3.7K
2026-04-09加强橡胶带Wilhelm Herm Müller GmbH & Co. KG德国$364
2026-04-09加强橡胶带Wilhelm Herm Müller GmbH & Co. KG德国$364

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15钢铁弹簧Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-15加强橡胶带Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$436
2026-04-15其他塑料制品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-15喷雾机零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$145
2026-04-05其他数学仪器Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$142
2026-03-12其他塑料制品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$2.2K
2026-03-12其他钢铁链Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$166
2026-03-12加强橡胶带Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$219
2026-02-24齿轮及变速器Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$8.1K
2026-01-22喷雾机零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$146

相关企业 · 同类产品

Tayah Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →