Tinh Phat Forest Product Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 其他天然砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU LâM SảN TịNH PHáT
291
进口笔数
41
出口笔数
$7.63M
进口金额
$7.78M
出口金额
2025-07-26
最近进口
2025-08-25
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313013737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMHA2MD |
| 成立日期 | 2014-11-14 |
| 联系地址 | 898TBĐ20 Quốc lộ 22, ấp Tân Thới 3, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN TỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TINH PHAT FOREST PRODUCT IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 110, đường Nguyễn Thị Kiểu, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84937672222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250590 | 其他天然砂 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 260600 | 铝矿砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260600 | 铝矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 33 | $4.86M |
| 柬埔寨 | 258 | $2.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 24 | $3.73M |
| 越南 | 15 | $3.51M |
| 中国 | 2 | $542.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Bauxite Development Co., Ltd. | 老挝 | 33 | $4.86M | 铝矿砂 |
| Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 越南 | 258 | $2.77M | 天然硅砂、其他天然砂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 30 | $5.02M | 铝矿砂 |
| Guangxi Jinhai Logistics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.11M | 铝矿砂 |
| Guangxi E Teng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.09M | 铝矿砂 |
| Nanning Zhida Zhongmeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $542.0K | 铝矿砂 |
| Nanning Zhida Zhongmeng Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.1K | 铝矿砂 |
近期贸易明细
进口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $581.2K |
| 2025-07-18 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $581.2K |
| 2025-07-17 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $29.8K |
| 2025-07-17 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $930 |
| 2025-07-11 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $290.6K |
| 2025-07-10 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $290.6K |
| 2025-07-10 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $13.6K |
| 2025-07-10 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $12.3K |
| 2025-07-09 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $6.5K |
| 2025-07-09 | 铝矿砂 | LAO BAUXITE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $18.6K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $427.4K |
| 2025-08-23 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $489.8K |
| 2025-08-23 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $109.5K |
| 2025-08-08 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $543.6K |
| 2025-08-08 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $55.7K |
| 2025-08-08 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $557.6K |
| 2025-08-08 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-08 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $536 |
| 2025-08-08 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $51.2K |
| 2025-08-04 | 铝矿砂 | HUADING INDUSTRIAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $34.2K |