Kista Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 其他天然砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & ĐầU Tư KISTA
125
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317374237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T2WN4J |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 46 Toà nhà Bitexco, 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ KISTA |
| 企业英文名称 | KISTA TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 47, Quốc lộ 1A, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối |
| 电话 | 0919969866 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250590 | 其他天然砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 125 | $1.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ratanak Sey Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 125 | $1.80M | 其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-28 | 其他天然砂 | RATANAK SEY INVESTMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $17.3K |
| 2024-01-28 | 其他天然砂 | RATANAK SEY INVESTMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $10.1K |
| 2024-01-15 | 其他天然砂 | RATANAK SEY INVESTMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2024-01-11 | 其他天然砂 | RATANAK SEY INVESTMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2024-01-11 | 其他天然砂 | RATANAK SEY INVESTMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $18.8K |
| 2024-01-04 | 其他天然砂 | RATANAK SEY INVESTMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $18.8K |
| 2023-12-31 | 其他天然砂 | RATANAK SEY INVESTMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2023-12-31 | 其他天然砂 | RATANAK SEY INVESTMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2023-12-30 | 其他天然砂 | RATANAK SEY INVESTMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $9.8K |
| 2023-12-29 | 其他天然砂 | RATANAK SEY INVESTMENT CO., LTD | 柬埔寨 | $9.0K |