Nam Du Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Nam Du
77
进口笔数
0
出口笔数
$656.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301374841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFWCS27 |
| 成立日期 | 1994-03-08 |
| 联系地址 | 166 Đường số 28, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM DU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường số 48B, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 0903700994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 151800 | 改性油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $254.0K |
| 新加坡 | 16 | $154.7K |
| 意大利 | 24 | $77.1K |
| 南非 | 10 | $29.9K |
| 韩国 | 12 | $29.4K |
| 荷兰 | 4 | $26.7K |
| 美国 | 8 | $19.8K |
| 以色列 | 10 | $19.4K |
| 法国 | 8 | $14.8K |
| 加拿大 | 5 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barentz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $500.4K | 其他植物油、其他化学制剂 |
| Bell Flavors & Fragrances Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $154.7K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Dynamic | 法国 | 1 | $1.4K | 食品机械零件、果蔬加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 工业用芳香物质 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-01-23 | 其他植物提取物 | BARENTZ SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-01-12 | 人造蜡 | BARENTZ SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $2.5K |
| 2026-01-12 | 含油石蜡 | BARENTZ SINGAPORE PTE LTD | 南非 | $7.7K |
| 2025-12-03 | 天然聚合物 | BARENTZ SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $2.0K |
| 2025-12-03 | 非离子表面活性剂 | BARENTZ SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $1.6K |
| 2025-11-24 | 工业用芳香物质 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $11.3K |
| 2025-11-11 | 其他有机硫化合物 | BARENTZ SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $10.2K |
| 2025-11-11 | 其他有机硫化合物 | BARENTZ SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $20.1K |
| 2025-10-20 | 工业用芳香物质 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $6.9K |