Dai Gia Tien Logistics Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN THươNG MạI ĐạI GIA TIếN
2
进口笔数
36
出口笔数
$10.3K
进口金额
$544.5K
出口金额
2024-01-08
最近进口
2026-01-24
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313372609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7198HVF |
| 成立日期 | 2015-07-29 |
| 联系地址 | 144A Hoàng Xuân Nhị, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THƯƠNG MẠI ĐẠI GIA TIẾN |
| 企业英文名称 | DAI GIA TIEN LOGISTICS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71/34A Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84902333019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 691110 | 瓷餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.4K |
| 意大利 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $434.4K |
| 比利时 | 5 | $41.6K |
| 印度 | 2 | $30.0K |
| 日本 | 6 | $9.8K |
| 加拿大 | 2 | $9.3K |
| 法国 | 1 | $9.0K |
| 越南 | 3 | $7.8K |
| 中国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Barracuda S.R.L. | 意大利 | 1 | $2.9K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schwung Home USA, Inc. | 美国 | 17 | $376.3K | 藤柳家具、金属框架座椅 |
| Bobo Intriguing Objects | 美国 | 2 | $58.1K | 非办公金属家具、其他木制品 |
| Lecharlier Catherine | 比利时 | 3 | $31.3K | 藤柳家具、金属框架座椅 |
| Rhema Devotional Statues | 印度 | 2 | $30.0K | 塑料装饰品 |
| Duhautoy Tony Antiquités | 比利时 | 2 | $10.3K | 藤柳家具、金属框架座椅 |
| Javina Japan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $9.8K | 食品加工机械、其他芸苔属蔬菜 |
| C&M Trading Ltd. | 加拿大 | 2 | $9.3K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Bonvent Motorbikes France | 法国 | 1 | $9.0K | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
| Schwung Home USA, Inc. | 越南 | 1 | $7.3K | 其他水泥制品 |
| C&M Trading Ltd. | 越南 | 2 | $514 | 瓷餐具、其他瓷制家用品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 其他纺织盥洗制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $753 |
| 2024-01-08 | 其他纺织盥洗制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $164 |
| 2024-01-08 | 其他纺织盥洗制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-01-08 | 其他纺织盥洗制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-08 | 其他纺织盥洗制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2024-01-08 | 其他纺织盥洗制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $567 |
| 2023-06-20 | 摩托车及配件 | BARRACUDA S R L HEADQUARTER | 意大利 | $117 |
| 2023-06-20 | 其他钢铁制品 | BARRACUDA S R L HEADQUARTER | 意大利 | $16 |
| 2023-06-20 | 其他钢铁制品 | BARRACUDA S R L HEADQUARTER | 意大利 | $33 |
| 2023-06-20 | 摩托车及配件 | BARRACUDA S R L HEADQUARTER | 意大利 | $64 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 非办公金属家具 | SCHWUNG HOME USA INC | 美国 | $550 |
| 2026-01-24 | 藤柳家具 | SCHWUNG HOME USA INC | 美国 | $690 |
| 2026-01-24 | 非办公金属家具 | SCHWUNG HOME USA INC | 美国 | $460 |
| 2026-01-24 | 藤柳家具 | SCHWUNG HOME USA INC | 美国 | $680 |
| 2026-01-24 | 金属框架座椅 | SCHWUNG HOME USA INC | 美国 | $260 |
| 2026-01-24 | 其他水泥制品 | SCHWUNG HOME USA INC | 美国 | $300 |
| 2026-01-24 | 非办公金属家具 | SCHWUNG HOME USA INC | 美国 | $700 |
| 2026-01-24 | 非办公金属家具 | SCHWUNG HOME USA INC | 美国 | $525 |
| 2026-01-24 | 藤柳家具 | SCHWUNG HOME USA INC | 美国 | $860 |
| 2026-01-24 | 藤柳家具 | SCHWUNG HOME USA INC | 美国 | $1.8K |