Dai Gia Tien Logistics Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN THươNG MạI ĐạI GIA TIếN

2
进口笔数
36
出口笔数
$10.3K
进口金额
$544.5K
出口金额
2024-01-08
最近进口
2026-01-24
最近出口
2
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $983 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $903 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $983 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $903 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313372609
企查查编码QVN7198HVF
成立日期2015-07-29
联系地址144A Hoàng Xuân Nhị, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THƯƠNG MẠI ĐẠI GIA TIẾN
企业英文名称DAI GIA TIEN LOGISTICS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 71/34A Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84902333019
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
630299其他纺织盥洗制品
732690其他钢铁制品
871410摩托车及配件

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
681099其他水泥制品
843880食品加工机械
392410塑料餐具
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
610990非棉针织背心
691110瓷餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$7.4K
意大利1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$434.4K
比利时5$41.6K
印度2$30.0K
日本6$9.8K
加拿大2$9.3K
法国1$9.0K
越南3$7.8K
中国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国1$7.4KLED光伏照明装置、玩具模型
Barracuda S.R.L.意大利1$2.9K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schwung Home USA, Inc.美国17$376.3K藤柳家具、金属框架座椅
Bobo Intriguing Objects美国2$58.1K非办公金属家具、其他木制品
Lecharlier Catherine比利时3$31.3K藤柳家具、金属框架座椅
Rhema Devotional Statues印度2$30.0K塑料装饰品
Duhautoy Tony Antiquités比利时2$10.3K藤柳家具、金属框架座椅
Javina Japan Co., Ltd.日本6$9.8K食品加工机械、其他芸苔属蔬菜
C&M Trading Ltd.加拿大2$9.3K塑料餐具、其他塑料制品
Bonvent Motorbikes France法国1$9.0K摩托车及配件、其他塑料制品
Schwung Home USA, Inc.越南1$7.3K其他水泥制品
C&M Trading Ltd.越南2$514瓷餐具、其他瓷制家用品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-08其他纺织盥洗制品WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$753
2024-01-08其他纺织盥洗制品WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$164
2024-01-08其他纺织盥洗制品WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$4.7K
2024-01-08其他纺织盥洗制品WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.1K
2024-01-08其他纺织盥洗制品WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$60
2024-01-08其他纺织盥洗制品WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$567
2023-06-20摩托车及配件BARRACUDA S R L HEADQUARTER意大利$117
2023-06-20其他钢铁制品BARRACUDA S R L HEADQUARTER意大利$16
2023-06-20其他钢铁制品BARRACUDA S R L HEADQUARTER意大利$33
2023-06-20摩托车及配件BARRACUDA S R L HEADQUARTER意大利$64

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-24非办公金属家具SCHWUNG HOME USA INC美国$550
2026-01-24藤柳家具SCHWUNG HOME USA INC美国$690
2026-01-24非办公金属家具SCHWUNG HOME USA INC美国$460
2026-01-24藤柳家具SCHWUNG HOME USA INC美国$680
2026-01-24金属框架座椅SCHWUNG HOME USA INC美国$260
2026-01-24其他水泥制品SCHWUNG HOME USA INC美国$300
2026-01-24非办公金属家具SCHWUNG HOME USA INC美国$700
2026-01-24非办公金属家具SCHWUNG HOME USA INC美国$525
2026-01-24藤柳家具SCHWUNG HOME USA INC美国$860
2026-01-24藤柳家具SCHWUNG HOME USA INC美国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Dai Gia Tien Logistics Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →