PT Consumer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PT CONSUMER
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312762483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F7CSFP |
| 成立日期 | 2014-04-29 |
| 联系地址 | Số 900-902-904 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PT CONSUMER |
| 企业英文名称 | PT CONSUMER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 900-902-904 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02873006671 |
| 邮箱 | info@ptconsumer.vn |
| 官网 | www.ptconsumer.vn |
| 传真 | 02839483328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $568.8K |
| 韩国 | 32 | $511.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanehide Bio Co., Ltd. | 日本 | 21 | $568.1K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Corea Cosmedical Center Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $481.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Main Platz Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.0K | 其他食品制剂 |
| Dr. Choi's Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.7K | 口腔卫生产品 |
| Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $703 | 陶瓷磨轮、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 皮肤清洁剂 | Corea Cosmedical Center Co., Ltd. | 韩国 | $241 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Corea Cosmedical Center Co., Ltd. | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-07 | 皮肤清洁剂 | Corea Cosmedical Center Co., Ltd. | 韩国 | $241 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Corea Cosmedical Center Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Corea Cosmedical Center Co., Ltd. | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Corea Cosmedical Center Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 皮肤清洁剂 | Corea Cosmedical Center Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 皮肤清洁剂 | Corea Cosmedical Center Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | KANEHIDE BIO CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | KANEHIDE BIO CO LTD | 日本 | $18.4K |