Vu Nguyen Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Vũ NGUYêN
202
进口笔数
9
出口笔数
$554.4K
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-12
最近出口
116
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312718928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA934UQA |
| 成立日期 | 2014-04-01 |
| 联系地址 | 337/1 Đường Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VŨ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | VU NGUYEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 337/1 Đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84935222367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 89 | $185.4K |
| 中国 | 47 | $137.0K |
| 英国 | 6 | $37.9K |
| 罗马尼亚 | 32 | $28.0K |
| 法国 | 10 | $26.8K |
| 印度 | 10 | $24.8K |
| 美国 | 25 | $24.2K |
| 新加坡 | 11 | $20.2K |
| 波兰 | 34 | $13.7K |
| 意大利 | 13 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.0K |
| 德国 | 4 | $3.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.4K |
| 加拿大 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 29 | $147.5K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Regas GmbH | 德国 | 17 | $57.3K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Ralph Messring GmbH | 德国 | 5 | $19.6K | 液体流量计、分析仪器 |
| Shanghai Nanhua Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.5K | LED照明装置、电气信号装置 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 5 | $11.7K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| EMDE Automation GmbH | 德国 | 3 | $8.6K | 金属增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| Miebo Tech Export GmbH | 德国 | 3 | $8.1K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Qingdao Flexicarb Gasket & Packing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.4K | 金属复合垫圈、其他工业用纺织品 |
| SGV Schaltgeräte Anlagen Vertrieb GmbH | 德国 | 4 | $1.7K | 高压继电器、1000伏以下电路保护器 |
| HKM-Messtechnik GmbH | 德国 | 4 | $1.6K | 其他测量仪器、重型称重机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 油漆溶剂、水性聚合物涂料 |
| Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 低脂乳粉、加糖乳制品 |
| Regas GmbH | 德国 | 1 | $2.2K | 发动机泵、机械密封件 |
| R.S.T. Instruments Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.2K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| HKM-Messtechnik GmbH | 德国 | 2 | $1.1K | 其他测量仪器 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $728 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Minimax International GmbH | 德国 | 1 | $58 | 电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶带 | SHANDONG KUNLONG RUBBER CO., LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶带 | SHANDONG KUNLONG RUBBER CO., LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Tameson B.V. | 德国 | $165 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Tameson B.V. | 德国 | $165 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Tameson B.V. | 德国 | $181 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Tameson B.V. | 德国 | $181 |
| 2026-04-14 | 非液体温度计 | CHINO CORP (THAILAND) LTD | 日本 | $559 |
| 2026-04-14 | 非液体温度计 | CHINO CORP (THAILAND) LTD | 日本 | $559 |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | DWO & TOM ENTERPRISE CO LTD | 德国 | $190 |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | DWO & TOM ENTERPRISE CO LTD | 德国 | $190 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他测量仪器 | HKM-MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $527 |
| 2026-03-12 | 通信设备 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $728 |
| 2026-01-22 | 电气信号装置 | MINIMAX INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $58 |
| 2025-10-08 | 其他测量仪器 | REGAS GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2025-10-08 | 其他测量仪器 | HKM-MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $535 |
| 2025-09-24 | 液体流量计 | R.S.T INSTRUMENTS LTD | 加拿大 | $1.2K |
| 2025-06-11 | 大功率交直流电机 | WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.5K |
| 2025-03-04 | 螺纹螺母 | WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $749 |
| 2023-12-09 | 压力测量仪 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2023-12-09 | 液体流量计 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $675 |