Vu Nguyen Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Vũ NGUYêN

202
进口笔数
9
出口笔数
$554.4K
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-12
最近出口
116
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $467 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 7 笔出口 $749 · 1 笔2025-04进口 $40.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $18.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.2K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $24.2K · 11 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-11进口 $11.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.8K · 11 笔出口 $58 · 1 笔2026-02进口 $2.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.7K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-04进口 $53.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $467 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 7 笔出口 $749 · 1 笔2025-04进口 $40.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $18.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.2K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $24.2K · 11 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-11进口 $11.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.8K · 11 笔出口 $58 · 1 笔2026-02进口 $2.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.7K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-04进口 $53.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312718928
企查查编码QVNA934UQA
成立日期2014-04-01
联系地址337/1 Đường Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VŨ NGUYÊN
企业英文名称VU NGUYEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址337/1 Đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84935222367
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
848180阀门龙头
902610液体流量计
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件
854370其他电气设备
902620压力测量仪
851762通信设备

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902610液体流量计
731816螺纹螺母
85012037.5W以上交直流电机
851762通信设备
853110电气信号装置
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国89$185.4K
中国47$137.0K
英国6$37.9K
罗马尼亚32$28.0K
法国10$26.8K
印度10$24.8K
美国25$24.2K
新加坡11$20.2K
波兰34$13.7K
意大利13$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$4.0K
德国4$3.3K
柬埔寨1$2.4K
加拿大1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meyer Industrie Electronic GmbH德国29$147.5K其他电气开关、其他测量仪器
Regas GmbH德国17$57.3K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Ralph Messring GmbH德国5$19.6K液体流量计、分析仪器
Shanghai Nanhua Electronics Co., Ltd.中国3$16.5KLED照明装置、电气信号装置
KC Kim Consulting GmbH德国5$11.7K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件
EMDE Automation GmbH德国3$8.6K金属增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件
Miebo Tech Export GmbH德国3$8.1K液体流量计、其他测量仪器
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing Co., Ltd.中国4$2.4K金属复合垫圈、其他工业用纺织品
SGV Schaltgeräte Anlagen Vertrieb GmbH德国4$1.7K高压继电器、1000伏以下电路保护器
HKM-Messtechnik GmbH德国4$1.6K其他测量仪器、重型称重机

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南2$3.2K油漆溶剂、水性聚合物涂料
Angkor Dairy Products Co., Ltd.越南1$2.4K低脂乳粉、加糖乳制品
Regas GmbH德国1$2.2K发动机泵、机械密封件
R.S.T. Instruments Ltd.加拿大1$1.2K其他测量仪器、测量仪器
HKM-Messtechnik GmbH德国2$1.1K其他测量仪器
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南1$728音频设备零件、其他塑料制品
Minimax International GmbH德国1$58电气信号装置

近期贸易明细

进口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21纺织增强橡胶带SHANDONG KUNLONG RUBBER CO., LTD.中国$6.2K
2026-04-21纺织增强橡胶带SHANDONG KUNLONG RUBBER CO., LTD.中国$6.2K
2026-04-19非泡沫橡胶密封件Tameson B.V.德国$165
2026-04-19非泡沫橡胶密封件Tameson B.V.德国$165
2026-04-19非泡沫橡胶密封件Tameson B.V.德国$181
2026-04-19非泡沫橡胶密封件Tameson B.V.德国$181
2026-04-14非液体温度计CHINO CORP (THAILAND) LTD日本$559
2026-04-14非液体温度计CHINO CORP (THAILAND) LTD日本$559
2026-04-09其他测量仪器DWO & TOM ENTERPRISE CO LTD德国$190
2026-04-09其他测量仪器DWO & TOM ENTERPRISE CO LTD德国$190

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他测量仪器HKM-MESSTECHNIK GMBH德国$527
2026-03-12通信设备Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$728
2026-01-22电气信号装置MINIMAX INTERNATIONAL GMBH德国$58
2025-10-08其他测量仪器REGAS GMBH德国$2.2K
2025-10-08其他测量仪器HKM-MESSTECHNIK GMBH德国$535
2025-09-24液体流量计R.S.T INSTRUMENTS LTD加拿大$1.2K
2025-06-11大功率交直流电机WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM)越南$2.5K
2025-03-04螺纹螺母WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM)越南$749
2023-12-09压力测量仪ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$1.7K
2023-12-09液体流量计ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$675

相关企业 · 同类产品

Vu Nguyen Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →