Binh Nguyen Shoes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIàY BìNH NGUYêN
82
进口笔数
103
出口笔数
$181.4K
进口金额
$468.86M
出口金额
2024-05-24
最近进口
2024-05-24
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702854946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR69M4EF |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | 546/3 Khu Phố Thạnh Bình, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÀY BÌNH NGUYÊN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 546/3 Khu Phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 830910 | 贱金属瓶塞 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $174.8K |
| 韩国 | 23 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $468.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $92.2K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| DAE-YUN VN Co., Ltd. | 越南 | 41 | $88.2K | 硬挺纺织物、塑料涂层织物 |
| Daeyun Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $994 | 硬挺纺织物、明胶及动物胶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $468.72M | 瓦楞纸箱、硬挺纺织物 |
| DAE-YUN VN Co., Ltd. | 越南 | 34 | $138.2K | 鞋靴零件、硬挺纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 塑料涂层织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-05-24 | 印刷标签 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2024-05-24 | 贱金属瓶塞 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 韩国 | $98 |
| 2024-05-24 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2024-05-24 | 1kg以下胶粘剂 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-05-24 | 非织造标签 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-05-24 | 塑料涂层织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-05-24 | 加工牛马皮革 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $245 |
| 2024-05-21 | 人造纤维缝纫线 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-05-21 | 加工牛马皮革 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $99 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 鞋靴零件 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $546 |
| 2024-05-24 | 鞋靴零件 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $546 |
| 2024-05-24 | 鞋靴零件 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $479 |
| 2024-05-22 | 鞋靴零件 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-05-15 | 鞋靴零件 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-05-15 | 鞋靴零件 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-05-08 | 鞋靴零件 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2024-05-08 | 鞋靴零件 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-08 | 鞋靴零件 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-17 | 鞋靴零件 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |