Bao Tung Trading and Service Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&DV XNK BảO TùNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$50.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601573098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA616QM9 |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Tổ 8, Phường Mỏ Chè, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&DV XNK BẢO TÙNG |
| 企业英文名称 | BAO TUNG TM&DV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967166182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $50.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kupper Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 其他化学制剂、工业陶瓷制品 |
| KUPPER CORP LTD | 中国 | 1 | $19.0K | 氧化铝、高铝耐火陶瓷 |
| Anssen Metallurgy Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 炉用碳电极、铜合金管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 耐火混合料 | KUPPER CORP LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-12-17 | 其他耐火陶瓷 | ANSSEN METALLURGY GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-18 | 其他化学制剂 | KUPPER CORP ORATION LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-03-14 | 其他化学制剂 | KUPPER CORP ORATION LTD | 中国 | $10.5K |