Blue Ocean CPT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLUE OCEAN CPT
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317137980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEP5GMY |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | 30 Tân Lập 1, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLUE OCEAN CPT |
| 企业英文名称 | BLUE OCEAN CPT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Tân Lập 1, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84937486558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 24 | $673.5K |
| 越南 | 16 | $390.2K |
| 泰国 | 5 | $103.7K |
| 韩国 | 6 | $70.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alam International | 孟加拉国 | 7 | $164.4K | 光伏组件、鲜苹果 |
| Taj Global Trading | 孟加拉国 | 3 | $105.4K | 鲜大蒜、整姜 |
| Haldar International | 孟加拉国 | 4 | $95.6K | 鲜大蒜、整姜 |
| Haldar International | 越南 | 4 | $89.5K | 整姜 |
| Shaleh Ahamed & Brothers | 孟加拉国 | 2 | $81.9K | 鲜大蒜、整姜 |
| Anowear Enterprise | 孟加拉国 | 3 | $80.0K | 胡萝卜和萝卜、鲜大蒜 |
| Anowear Enterprise | 越南 | 3 | $73.8K | 整姜 |
| Wooein International Corp | 韩国 | 6 | $70.7K | 热带木薄板、木制家具零件 |
| Phang Nga Timber Industries Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $70.6K | 热带木薄板 |
| Suchi Enterprise | 孟加拉国 | 2 | $61.2K | 小麦麸皮残渣、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 热带木薄板 | Wooein International Corp | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-04 | 热带木薄板 | Wooein International Corp | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-04 | 热带木薄板 | Wooein International Corp | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-04 | 热带木薄板 | Wooein International Corp | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 木制厨房家具 | Wooein International Corp | 韩国 | $137 |
| 2026-04-03 | 木制座椅 | Wooein International Corp | 韩国 | $33 |
| 2026-04-03 | 木制座椅零件 | Wooein International Corp | 韩国 | $436 |
| 2026-04-03 | 木制座椅零件 | Wooein International Corp | 韩国 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 热带木薄板 | Wooein International Corp | 韩国 | $418 |
| 2026-02-07 | 热带木薄板 | Wooein International Corp | 韩国 | $2.0K |