ANH KHOI WOOD PROCESSING CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHế BIếN Gỗ ANH KHôI
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$165.6K
出口金额
—
最近进口
2023-12-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702215033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTNA799 |
| 成立日期 | 2013-09-23 |
| 联系地址 | Số 49B, Lô DC 10, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN GỖ ANH KHÔI |
| 企业英文名称 | ANH KHOI WOOD PROCESSING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49B, Lô DC 10, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02743626843 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $118.2K |
| 越南 | 7 | $47.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHF GLOBAL HOME LTD | 英国 | 3 | $82.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | 7 | $47.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
| SPECIALIST HOME FURNITURE | 英国 | 1 | $19.9K | 木制办公家具、卧室木家具 |
| INTERFURN TRADING LTD | 英国 | 1 | $15.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 木制办公家具 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $57 |
| 2023-12-25 | 卧室木家具 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $26 |
| 2023-12-25 | 软垫木座椅 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-25 | 软垫木座椅 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $322 |
| 2023-12-25 | 木制办公家具 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $53 |
| 2023-12-25 | 木制办公家具 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $96 |
| 2023-12-25 | 木制办公家具 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-18 | 软垫木座椅 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-12-18 | 软垫木座椅 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $7.4K |
| 2023-12-18 | 木制办公家具 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $6.6K |