Southern Production Trading Industrial Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他氮肥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NGUYêN LIệU CôNG NGHIệP MIềN NAM

28
进口笔数
41
出口笔数
$1.45M
进口金额
$1.64M
出口金额
2024-05-24
最近进口
2025-01-24
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.4K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.6K · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $100.3K · 2 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 4 笔2024-01进口 $333.4K · 5 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-03进口 $130.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.5K · 2 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-05进口 $47.5K · 2 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.6K · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $100.3K · 2 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 4 笔2024-01进口 $333.4K · 5 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-03进口 $130.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.5K · 2 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-05进口 $47.5K · 2 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310776716
企查查编码QVNCBB82HG
成立日期2011-04-15
联系地址Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP MIỀN NAM
企业英文名称SOUTHERN PRODUCTION TRADING INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842838201408
邮箱info@simico-vn.com
官网www.simico-vn.com
传真0838201309
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310221硫酸铵肥料
283321硫酸镁
282710氯化铵
283311硫酸钠
310100动植物肥料
310590其他肥料
382499其他化学制剂
847982混合机
847990功能机器零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
310290其他氮肥
310520氮磷钾肥料
283321硫酸镁
283329其他硫酸盐
310100动植物肥料
310221硫酸铵肥料
310390其他磷肥
310510片状肥料≤10公斤
310530磷酸二铵
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$1.45M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨18$929.8K
越南23$707.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd.中国6$602.2K氯化铵、片状肥料≤10公斤
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚11$439.1K氯化铵、碳酸钠
Flow Chemical (HK) Ltd.中国3$134.3K硫酸钠、盐及氯化钠
Wodehaotai Trading Co., Ltd.科特迪瓦1$81.0K其他阴离子表面活性剂、固体烧碱
Tangshan C&M Trading Co., Ltd.中国2$63.8K硫酸镁、硫代硫酸盐
Sinosource Industry Co., Ltd.中国1$57.8K硫酸铵肥料
Kunshan Sunkan Chemicals Co., Ltd.中国1$36.3K其他硫酸盐、硫酸钠
Juangheng Elite Industry & Trade Co., Ltd.中国1$28.0K其他化学制剂
Zhengzhou Songbai Machinery Co., Ltd.中国2$8.3K混合机、饲料制备机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Chi Trading Co., Ltd.越南38$1.42M动植物肥料、氮磷钾肥料
Heng Hongchu柬埔寨1$139.0K氯化铵、磷酸二铵
Taing Sivmey ID柬埔寨1$52.9K磷酸二铵
Taing Sivmey ID越南1$21.7K氯化钾肥料

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-24硫酸镁SUNSHINE SHARE CO LTD中国$23.8K
2024-05-24硫酸镁SUNSHINE SHARE CO LTD中国$23.8K
2024-04-08硫酸镁SUNSHINE SHARE CO LTD中国$23.8K
2024-04-08硫酸钠SUNSHINE SHARE CO LTD中国$34.8K
2024-03-15硫酸钠SUNSHINE SHARE CO LTD中国$36.3K
2024-03-11氯化铵SUNSHINE SHARE CO LTD中国$61.7K
2024-03-11硫酸镁TANGSHAN C & M TRADING CO LTD中国$32.1K
2024-02-19硫酸铵肥料FLOW CHEMICAL (HK) LTD中国$36.3K
2024-01-31硫酸镁WODEHAOTAI TRADING CO LTD中国$81.0K
2024-01-24硫酸镁TANGSHAN C & M TRADING CO LTD中国$31.8K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-24其他硫酸盐GOLDEN CHI TRADING CO LTD柬埔寨$1.1K
2025-01-24硫酸镁GOLDEN CHI TRADING CO LTD柬埔寨$630
2025-01-24锌氧化物GOLDEN CHI TRADING CO LTD柬埔寨$6.6K
2025-01-24硫酸镁GOLDEN CHI TRADING CO LTD柬埔寨$3.5K
2024-11-18动植物肥料GOLDEN CHI TRADING CO LTD柬埔寨$12.1K
2024-11-18硫酸钾肥料GOLDEN CHI TRADING CO LTD越南$18.4K
2024-11-06动植物肥料GOLDEN CHI TRADING CO LTD柬埔寨$12.1K
2024-10-08其他硫酸盐GOLDEN CHI TRADING CO LTD越南$4.1K
2024-10-08硫酸镁GOLDEN CHI TRADING CO LTD越南$2.2K
2024-10-08其他磷肥GOLDEN CHI TRADING CO LTD越南$10.9K

相关企业 · 同类产品

Southern Production Trading Industrial Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →