Southern Production Trading Industrial Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他氮肥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NGUYêN LIệU CôNG NGHIệP MIềN NAM
28
进口笔数
41
出口笔数
$1.45M
进口金额
$1.64M
出口金额
2024-05-24
最近进口
2025-01-24
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310776716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBB82HG |
| 成立日期 | 2011-04-15 |
| 联系地址 | Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN PRODUCTION TRADING INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838201408 |
| 邮箱 | info@simico-vn.com |
| 官网 | www.simico-vn.com |
| 传真 | 0838201309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.45M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 18 | $929.8K |
| 越南 | 23 | $707.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $602.2K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 11 | $439.1K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $134.3K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Wodehaotai Trading Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $81.0K | 其他阴离子表面活性剂、固体烧碱 |
| Tangshan C&M Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.8K | 硫酸镁、硫代硫酸盐 |
| Sinosource Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.8K | 硫酸铵肥料 |
| Kunshan Sunkan Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.3K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Juangheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 其他化学制剂 |
| Zhengzhou Songbai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 混合机、饲料制备机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Chi Trading Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.42M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Heng Hongchu | 柬埔寨 | 1 | $139.0K | 氯化铵、磷酸二铵 |
| Taing Sivmey ID | 柬埔寨 | 1 | $52.9K | 磷酸二铵 |
| Taing Sivmey ID | 越南 | 1 | $21.7K | 氯化钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 硫酸镁 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2024-05-24 | 硫酸镁 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2024-04-08 | 硫酸镁 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2024-04-08 | 硫酸钠 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2024-03-15 | 硫酸钠 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2024-03-11 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $61.7K |
| 2024-03-11 | 硫酸镁 | TANGSHAN C & M TRADING CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2024-02-19 | 硫酸铵肥料 | FLOW CHEMICAL (HK) LTD | 中国 | $36.3K |
| 2024-01-31 | 硫酸镁 | WODEHAOTAI TRADING CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2024-01-24 | 硫酸镁 | TANGSHAN C & M TRADING CO LTD | 中国 | $31.8K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 其他硫酸盐 | GOLDEN CHI TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-01-24 | 硫酸镁 | GOLDEN CHI TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $630 |
| 2025-01-24 | 锌氧化物 | GOLDEN CHI TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2025-01-24 | 硫酸镁 | GOLDEN CHI TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2024-11-18 | 动植物肥料 | GOLDEN CHI TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $12.1K |
| 2024-11-18 | 硫酸钾肥料 | GOLDEN CHI TRADING CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2024-11-06 | 动植物肥料 | GOLDEN CHI TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $12.1K |
| 2024-10-08 | 其他硫酸盐 | GOLDEN CHI TRADING CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-10-08 | 硫酸镁 | GOLDEN CHI TRADING CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-10-08 | 其他磷肥 | GOLDEN CHI TRADING CO LTD | 越南 | $10.9K |