RABILOO CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RABILOO
- 邮箱7
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
1
进口笔数
0
出口笔数
$103
进口金额
$0
出口金额
2023-03-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107789193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16Y4V5F |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa B1, Roman Plaza, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RABILOO |
| 企业英文名称 | RABILOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa B1, Roman Plaza, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462536815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $59 |
| 中国台湾 | 1 | $44 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIGEKI INC. | 日本 | 1 | $103 | 其他金属锁、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-01 | 其他金属锁 | KIGEKI INC. | 中国 | $59 |
| 2023-03-01 | 通信设备 | KIGEKI INC. | 中国台湾 | $44 |