Cat Que Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,276 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cát Quế

671
进口笔数
2,276
出口笔数
$163.46M
进口金额
$671.31M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
13
供应商数
174
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.24M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 1 笔2023-09进口 $87.5K · 1 笔出口 $649.7K · 8 笔2023-10进口 $315.0K · 2 笔出口 $455.8K · 6 笔2023-11进口 $568.5K · 4 笔出口 $1.34M · 15 笔2023-12进口 $1.23M · 8 笔出口 $5.87M · 33 笔2024-01进口 $593.4K · 4 笔出口 $9.11M · 58 笔2024-02进口 $1.59M · 13 笔出口 $7.00M · 48 笔2024-03进口 $1.57M · 17 笔出口 $22.29M · 78 笔2024-04进口 $1.47M · 26 笔出口 $16.26M · 74 笔2024-05进口 $2.20M · 23 笔出口 $16.01M · 74 笔2024-06进口 $1.16M · 17 笔出口 $14.27M · 61 笔2024-07进口 $232.6K · 4 笔出口 $6.72M · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.78M · 24 笔2024-09进口 $241.5K · 1 笔出口 $3.58M · 34 笔2024-10进口 $966.0K · 8 笔出口 $1.39M · 11 笔2024-11进口 $1.93M · 10 笔出口 $3.90M · 22 笔2024-12进口 $13.60M · 48 笔出口 $14.36M · 50 笔2025-01进口 $2.47M · 14 笔出口 $23.46M · 71 笔2025-02进口 $1.61M · 10 笔出口 $33.37M · 98 笔2025-03进口 $7.64M · 41 笔出口 $41.81M · 115 笔2025-04进口 $6.25M · 32 笔出口 $38.17M · 98 笔2025-05进口 $4.18M · 22 笔出口 $29.74M · 77 笔2025-06进口 $105.0K · 1 笔出口 $20.21M · 61 笔2025-07进口 $421.1K · 2 笔出口 $6.17M · 31 笔2025-08进口 $582.0K · 2 笔出口 $2.95M · 19 笔2025-09进口 $122.5K · 1 笔出口 $5.82M · 28 笔2025-10进口 $758.2K · 3 笔出口 $8.28M · 32 笔2025-11进口 $13.97M · 40 笔出口 $32.75M · 85 笔2025-12进口 $17.92M · 50 笔出口 $49.22M · 103 笔2026-01进口 $9.37M · 26 笔出口 $70.24M · 144 笔2026-02进口 $4.42M · 11 笔出口 $27.30M · 69 笔2026-03进口 $19.16M · 67 笔出口 $51.74M · 155 笔2026-04进口 $28.74M · 48 笔出口 $39.82M · 117 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 1 笔2023-09进口 $87.5K · 1 笔出口 $649.7K · 8 笔2023-10进口 $315.0K · 2 笔出口 $455.8K · 6 笔2023-11进口 $568.5K · 4 笔出口 $1.34M · 15 笔2023-12进口 $1.23M · 8 笔出口 $5.87M · 33 笔2024-01进口 $593.4K · 4 笔出口 $9.11M · 58 笔2024-02进口 $1.59M · 13 笔出口 $7.00M · 48 笔2024-03进口 $1.57M · 17 笔出口 $22.29M · 78 笔2024-04进口 $1.47M · 26 笔出口 $16.26M · 74 笔2024-05进口 $2.20M · 23 笔出口 $16.01M · 74 笔2024-06进口 $1.16M · 17 笔出口 $14.27M · 61 笔2024-07进口 $232.6K · 4 笔出口 $6.72M · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.78M · 24 笔2024-09进口 $241.5K · 1 笔出口 $3.58M · 34 笔2024-10进口 $966.0K · 8 笔出口 $1.39M · 11 笔2024-11进口 $1.93M · 10 笔出口 $3.90M · 22 笔2024-12进口 $13.60M · 48 笔出口 $14.36M · 50 笔2025-01进口 $2.47M · 14 笔出口 $23.46M · 71 笔2025-02进口 $1.61M · 10 笔出口 $33.37M · 98 笔2025-03进口 $7.64M · 41 笔出口 $41.81M · 115 笔2025-04进口 $6.25M · 32 笔出口 $38.17M · 98 笔2025-05进口 $4.18M · 22 笔出口 $29.74M · 77 笔2025-06进口 $105.0K · 1 笔出口 $20.21M · 61 笔2025-07进口 $421.1K · 2 笔出口 $6.17M · 31 笔2025-08进口 $582.0K · 2 笔出口 $2.95M · 19 笔2025-09进口 $122.5K · 1 笔出口 $5.82M · 28 笔2025-10进口 $758.2K · 3 笔出口 $8.28M · 32 笔2025-11进口 $13.97M · 40 笔出口 $32.75M · 85 笔2025-12进口 $17.92M · 50 笔出口 $49.22M · 103 笔2026-01进口 $9.37M · 26 笔出口 $70.24M · 144 笔2026-02进口 $4.42M · 11 笔出口 $27.30M · 69 笔2026-03进口 $19.16M · 67 笔出口 $51.74M · 155 笔2026-04进口 $28.74M · 48 笔出口 $39.82M · 117 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 2 笔

工商档案

企业注册号0500440224
企查查编码QVNXKGNC4J
成立日期2003-06-20
联系地址Thôn 1, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÁT QUẾ
企业英文名称CAT QUE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话02433940234
邮箱coffeecatquehn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝632$162.31M
中国39$1.15M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国267$130.16M
比利时295$105.20M
美国296$74.75M
荷兰205$63.16M
日本182$40.71M
英国73$33.12M
瑞士76$27.26M
中国54$24.94M
菲律宾209$20.44M
斯威士兰82$14.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cat Que Lao Sole Co., Ltd.老挝202$53.58M未焙炒咖啡
Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd.老挝184$49.79M未焙炒咖啡
Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd.老挝128$36.61M未焙炒咖啡
CAT QUE老挝89$14.13M未焙炒咖啡
Pakson Investment Development Agriculture Sole Co., Ltd.老挝29$8.21M未焙炒咖啡
Baoshan Gaolaozhuang Agricultural & Sideline Products Development Co., Ltd.中国14$430.0K未焙炒咖啡
Kunming Luan Ming Trading Co., Ltd.中国8$222.9K未焙炒咖啡
Chongqing Yunzhong Koukou Coffee Trading Co., Ltd.中国5$168.2K未焙炒咖啡
Puer Jinshu Coffee Industry Co., Ltd.中国4$137.5K未焙炒咖啡
Pu'er Jinlu Coffee Co., Ltd.中国3$67.5K未焙炒咖啡

下游采购商(共 174)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Briz Coffee N.V.比利时194$77.68M未焙炒咖啡
Lidl Stiftung & Co. KG德国79$54.43M醋渍黄瓜、金枪鱼/鲣鱼制品
Koninklijke Douwe Egberts B.V.荷兰97$38.24M未焙炒咖啡、3公斤以上红茶
Newcoffee GmbH & Co. OHG德国66$29.65M未焙炒咖啡
Starbucks Corporation美国93$29.45M未焙炒咖啡、黄麻包装袋
Mitsui & Co. Coffee Trading (USA), Inc.美国110$24.93M未焙炒咖啡
NV Group Sopex S.A.比利时77$21.52M未焙炒咖啡、脱因咖啡
UCC Ueshima Coffee Philippines Inc.菲律宾99$11.39M未焙炒咖啡、其他非酒精饮料
Sucafina S.A.斯威士兰64$10.77M未焙炒咖啡
Le Festin Trading Inc.菲律宾65$5.39M未焙炒咖啡、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 671)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未焙炒咖啡Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd.老挝$315.0K
2026-04-29未焙炒咖啡Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd.老挝$315.0K
2026-04-29未焙炒咖啡Cat Que Lao Sole Co., Ltd.老挝$357.0K
2026-04-29未焙炒咖啡Cat Que Lao Sole Co., Ltd.老挝$357.0K
2026-04-27未焙炒咖啡Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd.老挝$330.0K
2026-04-27未焙炒咖啡Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd.老挝$330.0K
2026-04-25未焙炒咖啡Cat Que Lao Sole Co., Ltd.老挝$351.8K
2026-04-25未焙炒咖啡Cat Que Lao Sole Co., Ltd.老挝$351.8K
2026-04-25未焙炒咖啡Cat Que Lao Sole Co., Ltd.老挝$351.8K
2026-04-25未焙炒咖啡Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd.老挝$330.0K

出口(共 2,276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26未焙炒咖啡COMPAÑIA DE ELABORADOS DE CAFE ELCAFE C A厄瓜多尔$743.3K
2026-06-26未焙炒咖啡COMPAÑIA DE ELABORADOS DE CAFE ELCAFE C A厄瓜多尔$849.5K
2026-04-30未焙炒咖啡SUCAFINA SA瑞士$73.2K
2026-04-30未焙炒咖啡BERNHARD ROTHFOS INTERCAFE AG-ECC$749.2K
2026-04-30未焙炒咖啡SUCAFINA SA瑞士$151.9K
2026-04-29未焙炒咖啡OLAM ITALIA S R L$82.7K
2026-04-29未焙炒咖啡Briz Coffee N.V.比利时$993.9K
2026-04-29未焙炒咖啡OLAM ITALIA S R L$85.5K
2026-04-29未焙炒咖啡OLAM ITALIA S R L$82.9K
2026-04-29未焙炒咖啡OLAM ITALIA S R L$85.1K

相关企业 · 同类产品

Cat Que Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →