Cat Que Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,632 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cát Quế
691
进口笔数
2,632
出口笔数
$169.03M
进口金额
$746.24M
出口金额
2026-07-18
最近进口
2026-10-12
最近出口
14
供应商数
192
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500440224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKGNC4J |
| 成立日期 | 2003-06-20 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÁT QUẾ |
| 企业英文名称 | CAT QUE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 02433940234 |
| 邮箱 | coffeecatquehn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 901113 | 901113 |
| 901112 | 901112 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 652 | $167.89M |
| 中国 | 39 | $1.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 278 | $133.55M |
| 比利时 | 359 | $122.31M |
| 美国 | 342 | $75.60M |
| 荷兰 | 205 | $63.16M |
| 日本 | 215 | $46.66M |
| 英国 | 75 | $33.27M |
| 瑞士 | 105 | $32.50M |
| 中国香港 | 37 | $29.62M |
| 中国 | 54 | $24.94M |
| 菲律宾 | 228 | $23.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 209 | $55.18M | 未焙炒咖啡 |
| Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd. | 老挝 | 190 | $51.52M | 未焙炒咖啡 |
| Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | 130 | $37.26M | 未焙炒咖啡 |
| CAT QUE | 老挝 | 89 | $14.13M | 未焙炒咖啡 |
| Pakson Investment Development Agriculture Sole Co., Ltd. | 老挝 | 29 | $8.21M | 未焙炒咖啡 |
| PAKSONG INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURE SOLE CO.LTD | 5 | $1.59M | 未焙炒咖啡 | |
| Baoshan Gaolaozhuang Agricultural & Sideline Products Development Co., Ltd. | 中国 | 14 | $430.0K | 未焙炒咖啡 |
| Kunming Luan Ming Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $222.9K | 未焙炒咖啡 |
| Chongqing Yunzhong Koukou Coffee Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $168.2K | 未焙炒咖啡 |
| Puer Jinshu Coffee Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137.5K | 未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 192)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lidl Stiftung & Co. KG | 德国 | 81 | $55.62M | 金枪鱼/鲣鱼制品、醋渍黄瓜 |
| Briz Coffee N.V. | 比利时 | 142 | $48.31M | 未焙炒咖啡 |
| Koninklijke Douwe Egberts B.V. | 荷兰 | 97 | $38.24M | 未焙炒咖啡、3公斤以上红茶 |
| BRIZ COFFEE NV | 荷兰 | 76 | $36.37M | 未焙炒咖啡 |
| NV Group Sopex S.A. | 比利时 | 117 | $31.63M | 未焙炒咖啡、901112 |
| Newcoffee GmbH & Co. OHG | 德国 | 67 | $30.24M | 未焙炒咖啡 |
| Starbucks Corporation | 美国 | 93 | $29.45M | 未焙炒咖啡、黄麻包装袋 |
| Mitsui & Co. Coffee Trading (USA), Inc. | 美国 | 111 | $25.32M | 未焙炒咖啡 |
| UCC Ueshima Coffee Philippines Inc. | 菲律宾 | 125 | $15.25M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Itochu Corporation (Tokei Coffee Section) | 日本 | 67 | $12.38M | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 691)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 未焙炒咖啡 | PAKSONG INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURE SOLE CO.LTD | 老挝 | $315.0K |
| 2026-07-18 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $370.6K |
| 2026-07-17 | 未焙炒咖啡 | PAKSONG INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURE SOLE CO.LTD | 老挝 | $211.2K |
| 2026-07-04 | 未焙炒咖啡 | PAKSONG INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURE SOLE CO.LTD | 老挝 | $357.0K |
| 2026-07-04 | 未焙炒咖啡 | PAKSONG INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURE SOLE CO.LTD | 老挝 | $357.0K |
| 2026-06-27 | 未焙炒咖啡 | PAKSONG INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURE SOLE CO.LTD | 老挝 | $351.8K |
| 2026-06-24 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd. | 老挝 | $346.5K |
| 2026-06-22 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $210.0K |
| 2026-06-22 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $210.0K |
| 2026-06-10 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | $341.3K |
出口(共 2,632)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-12 | 未焙炒咖啡 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | 未焙炒咖啡 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | - VIETNAM ROBUSTA COFFEE GRADE 1 SCREEN 16- 2- 6 BULKS OF XXXXXXX ROBUSTA GREEN COFFEE BEA | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | - VIETNAM ROBUSTA COFFEE GRADE 1 SCREEN 16- 2- 6 BULKS OF XXXXXXX ROBUSTA GREEN COFFEE BEA | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | 未焙炒咖啡 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | 未焙炒咖啡 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | 未焙炒咖啡 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | - VIETNAM ROBUSTA COFFEE GRADE 1 SCREEN 16- 2- 6 BULKS OF XXXXXXX ROBUSTA GREEN COFFEE BEA | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | - VIETNAM ROBUSTA COFFEE GRADE 1 SCREEN 16- 2- 6 BULKS OF XXXXXXX ROBUSTA GREEN COFFEE BEA | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | 未焙炒咖啡 | — | 美国 | $0 |