Cat Que Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,276 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cát Quế
671
进口笔数
2,276
出口笔数
$163.46M
进口金额
$671.31M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
13
供应商数
174
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500440224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKGNC4J |
| 成立日期 | 2003-06-20 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÁT QUẾ |
| 企业英文名称 | CAT QUE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 02433940234 |
| 邮箱 | coffeecatquehn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 632 | $162.31M |
| 中国 | 39 | $1.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 267 | $130.16M |
| 比利时 | 295 | $105.20M |
| 美国 | 296 | $74.75M |
| 荷兰 | 205 | $63.16M |
| 日本 | 182 | $40.71M |
| 英国 | 73 | $33.12M |
| 瑞士 | 76 | $27.26M |
| 中国 | 54 | $24.94M |
| 菲律宾 | 209 | $20.44M |
| 斯威士兰 | 82 | $14.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 202 | $53.58M | 未焙炒咖啡 |
| Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd. | 老挝 | 184 | $49.79M | 未焙炒咖啡 |
| Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | 128 | $36.61M | 未焙炒咖啡 |
| CAT QUE | 老挝 | 89 | $14.13M | 未焙炒咖啡 |
| Pakson Investment Development Agriculture Sole Co., Ltd. | 老挝 | 29 | $8.21M | 未焙炒咖啡 |
| Baoshan Gaolaozhuang Agricultural & Sideline Products Development Co., Ltd. | 中国 | 14 | $430.0K | 未焙炒咖啡 |
| Kunming Luan Ming Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $222.9K | 未焙炒咖啡 |
| Chongqing Yunzhong Koukou Coffee Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $168.2K | 未焙炒咖啡 |
| Puer Jinshu Coffee Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137.5K | 未焙炒咖啡 |
| Pu'er Jinlu Coffee Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.5K | 未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 174)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Briz Coffee N.V. | 比利时 | 194 | $77.68M | 未焙炒咖啡 |
| Lidl Stiftung & Co. KG | 德国 | 79 | $54.43M | 醋渍黄瓜、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Koninklijke Douwe Egberts B.V. | 荷兰 | 97 | $38.24M | 未焙炒咖啡、3公斤以上红茶 |
| Newcoffee GmbH & Co. OHG | 德国 | 66 | $29.65M | 未焙炒咖啡 |
| Starbucks Corporation | 美国 | 93 | $29.45M | 未焙炒咖啡、黄麻包装袋 |
| Mitsui & Co. Coffee Trading (USA), Inc. | 美国 | 110 | $24.93M | 未焙炒咖啡 |
| NV Group Sopex S.A. | 比利时 | 77 | $21.52M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| UCC Ueshima Coffee Philippines Inc. | 菲律宾 | 99 | $11.39M | 未焙炒咖啡、其他非酒精饮料 |
| Sucafina S.A. | 斯威士兰 | 64 | $10.77M | 未焙炒咖啡 |
| Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | 65 | $5.39M | 未焙炒咖啡、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 671)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd. | 老挝 | $315.0K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd. | 老挝 | $315.0K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $357.0K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $357.0K |
| 2026-04-27 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd. | 老挝 | $330.0K |
| 2026-04-27 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd. | 老挝 | $330.0K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $351.8K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $351.8K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $351.8K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | Cat Que Lao Salavan Sole Co., Ltd. | 老挝 | $330.0K |
出口(共 2,276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 未焙炒咖啡 | COMPAÑIA DE ELABORADOS DE CAFE ELCAFE C A | 厄瓜多尔 | $743.3K |
| 2026-06-26 | 未焙炒咖啡 | COMPAÑIA DE ELABORADOS DE CAFE ELCAFE C A | 厄瓜多尔 | $849.5K |
| 2026-04-30 | 未焙炒咖啡 | SUCAFINA SA | 瑞士 | $73.2K |
| 2026-04-30 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS INTERCAFE AG-ECC | — | $749.2K |
| 2026-04-30 | 未焙炒咖啡 | SUCAFINA SA | 瑞士 | $151.9K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | OLAM ITALIA S R L | — | $82.7K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | Briz Coffee N.V. | 比利时 | $993.9K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | OLAM ITALIA S R L | — | $85.5K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | OLAM ITALIA S R L | — | $82.9K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | OLAM ITALIA S R L | — | $85.1K |