Thanh Vinh Interior Decoration Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trang Trí Nội Thất Thành Vinh
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$482.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301149518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADBNDS7 |
| 成立日期 | 1997-11-24 |
| 联系地址 | 390-392 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG TRÍ NỘI THẤT THÀNH VINH |
| 企业英文名称 | THANH VINH INTERIOR DECORATION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 390-392 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0838343818 |
| 邮箱 | thanhvinh@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.thanhvinhfurniture.com |
| 传真 | 0838343819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $440.9K |
| 老挝 | 1 | $41.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 18 | $195.6K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $129.8K | 山羊加工皮革、印刷标签 |
| Hestra Matsuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $115.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $41.5K | 钢铁螺钉螺栓、电力控制板 |
| Lao Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47 | 其他有机硫化合物、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他座椅 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $333 |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他座椅 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $333 |
| 2026-04-16 | 藤柳家具 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他座椅 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $333 |
| 2026-03-19 | 其他木家具 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-04 | 软垫木座椅 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $305 |
| 2025-04-04 | 非办公金属家具 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $307 |