Nguyen Chau Import & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NGUYêN CHâU

85
进口笔数
0
出口笔数
$6.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $689.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $334.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $187.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $164.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $228.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $181.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $288.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $365.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $442.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $317.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $275.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $312.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $689.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $285.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $217.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $188.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $365.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $334.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $187.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $164.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $228.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $181.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $288.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $365.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $442.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $317.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $275.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $312.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $689.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $285.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $217.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $188.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $365.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110083249
企查查编码QVN5FB226S
成立日期2022-08-04
联系地址Số 48A2 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN CHÂU
企业英文名称NGUYEN CHAU IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 48A2 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84522466125
邮箱lienvt82@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330610口腔卫生产品
210690其他食品制剂
851679其他家用电动热器
330590其他护发品
330420眼妆品
170490糖果
210120茶提取物及制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本84$6.51M
中国42$136.2K
韩国7$36.9K
泰国5$24.6K
越南5$11.5K
马来西亚2$6.7K
荷兰2$1.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haianh Co., Ltd.日本84$6.57M其他非酒精饮料、其他护肤品
TN Trading Co., Ltd.日本1$53.2K制备面食、零售清洁粉剂
Haianh Co., Ltd.韩国7$36.9K口腔卫生产品、其他护肤品
Haianh Co., Ltd.中国12$36.2K不锈钢家用制品、零售清洁粉剂
Haianh Co., Ltd.泰国5$24.6K洗发剂、室内香水
Hai Anh Co., Ltd.马来西亚2$6.7K盥洗皂制品、皮肤清洁剂
Hai Anh Co., Ltd.越南2$4.1K皮肤清洁剂
HaiAnh Co., Ltd.荷兰2$1.9K室内香水

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他食品制剂HAIANH CO LTD日本$13.0K
2026-04-09其他食品制剂HAIANH CO LTD日本$13.0K
2026-04-09其他食品制剂HAIANH CO LTD日本$14.8K
2026-04-09其他食品制剂HAIANH CO LTD日本$14.8K
2026-03-24其他非酒精饮料HAIANH CO LTD日本$2.8K
2026-03-24其他食品制剂HAIANH CO LTD日本$5.2K
2026-03-24其他食品制剂HAIANH CO LTD日本$9.7K
2026-03-19其他酶制剂HAIANH CO LTD日本$13.0K
2026-03-19其他酶制剂HAIANH CO LTD日本$10.4K
2026-02-11其他非酒精饮料HAIANH CO LTD日本$26.9K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Chau Import & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →