Nguyen Chau Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NGUYêN CHâU
85
进口笔数
0
出口笔数
$6.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110083249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FB226S |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | Số 48A2 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN CHÂU |
| 企业英文名称 | NGUYEN CHAU IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48A2 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84522466125 |
| 邮箱 | lienvt82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 170490 | 糖果 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 84 | $6.51M |
| 中国 | 42 | $136.2K |
| 韩国 | 7 | $36.9K |
| 泰国 | 5 | $24.6K |
| 越南 | 5 | $11.5K |
| 马来西亚 | 2 | $6.7K |
| 荷兰 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haianh Co., Ltd. | 日本 | 84 | $6.57M | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| TN Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $53.2K | 制备面食、零售清洁粉剂 |
| Haianh Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $36.9K | 口腔卫生产品、其他护肤品 |
| Haianh Co., Ltd. | 中国 | 12 | $36.2K | 不锈钢家用制品、零售清洁粉剂 |
| Haianh Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $24.6K | 洗发剂、室内香水 |
| Hai Anh Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $6.7K | 盥洗皂制品、皮肤清洁剂 |
| Hai Anh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 皮肤清洁剂 |
| HaiAnh Co., Ltd. | 荷兰 | 2 | $1.9K | 室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $14.8K |
| 2026-03-24 | 其他非酒精饮料 | HAIANH CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $9.7K |
| 2026-03-19 | 其他酶制剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $13.0K |
| 2026-03-19 | 其他酶制剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2026-02-11 | 其他非酒精饮料 | HAIANH CO LTD | 日本 | $26.9K |