Gold Worldwide Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Toàn Cầu Vàng
1
进口笔数
2
出口笔数
$150
进口金额
$10.2K
出口金额
2023-01-03
最近进口
2025-04-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310667717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W5MNX7 |
| 成立日期 | 2011-03-05 |
| 联系地址 | 69/4/83 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN CẦU VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLD WORLDWIDE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 69/4/83 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $7.1K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 越南 | 2 | $690 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUOYUH W.L. ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $150 | 其他电气开关、自动断路器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newfurn Floor Coverings Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $7.1K | 非泡沫塑料片、塑料家用制品 |
| Thuy Tran | 美国 | 1 | $2.4K | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| Newfurn Floor Coverings Ltd. | 越南 | 1 | $620 | 印花棉织物>200g/m2 |
| Thuy Tran | 越南 | 1 | $70 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-03 | 自动断路器 | KUOYUH W.L. ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $150 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 金属办公家具 | NEWFURN FLOOR COVERINGS LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2025-04-24 | 非泡沫塑料片 | NEWFURN FLOOR COVERINGS LTD | 澳大利亚 | $60 |
| 2025-04-24 | 非泡沫塑料片 | NEWFURN FLOOR COVERINGS LTD | 澳大利亚 | $300 |
| 2025-04-24 | 纸板箱盒 | NEWFURN FLOOR COVERINGS LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-04-24 | 水上运动器材 | NEWFURN FLOOR COVERINGS LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2025-04-24 | 其他气泵 | NEWFURN FLOOR COVERINGS LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-04-24 | 重磅棉印花布 | NEWFURN FLOOR COVERINGS LTD | 越南 | $500 |
| 2025-04-24 | 塑料家用制品 | NEWFURN FLOOR COVERINGS LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2025-04-24 | 其他车辆 | NEWFURN FLOOR COVERINGS LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2025-04-24 | 其他座椅 | NEWFURN FLOOR COVERINGS LTD | 澳大利亚 | $2.5K |