Lien Viet Paper Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giấy Liên Việt
0
进口笔数
273
出口笔数
$0
进口金额
$1.91M
出口金额
—
最近进口
2025-06-30
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300884956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C29JX5 |
| 成立日期 | 2015-03-31 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Phú Lâm (Thửa 1183, Tờ bản đồ 21), Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY LIÊN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Phú Lâm (Thửa 1183, Tờ bản đồ 21), Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904949199 |
| 邮箱 | baobilienviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 273 | $1.91M |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 39 | $528.5K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $355.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $287.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 33 | $181.6K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $112.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $64.5K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Lian Tech Co., Ltd. | 越南 | 14 | $51.0K | 钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $42.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 18 | $39.9K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $16.5K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 瓦楞纸板 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-06-30 | 瓦楞纸板 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-06-30 | 瓦楞纸板 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-06-30 | 瓦楞纸板 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-06-30 | 瓦楞纸箱 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-06-30 | 瓦楞纸板 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $748 |
| 2025-06-30 | 瓦楞纸板 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-06-30 | 瓦楞纸板 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-06-30 | 瓦楞纸板 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-06-30 | 瓦楞纸板 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $30 |