Hung Phat Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưng Phát Việt
38
进口笔数
185
出口笔数
$873.3K
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304977823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H098D2 |
| 成立日期 | 2008-07-12 |
| 联系地址 | Số 55 đường Ích Thạnh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG PHÁT VIỆT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 đường Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839151736 |
| 传真 | 0839151739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282720 | 氯化钙 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282739 | 其他氯化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $867.9K |
| 中国台湾 | 4 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $1.71M |
| 荷兰 | 66 | $1.18M |
| 厄瓜多尔 | 13 | $494.6K |
| 秘鲁 | 5 | $198.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Longjin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $316.1K | 氯化钙、氯化铝 |
| Xiamen Jialin Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $285.4K | 塑料餐具、木竹餐具 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $167.6K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Fujian Quanzhou Justsun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.7K | 其他鞋靴、染色尼龙织物 |
| Weifang Tenor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| SUPER ULTRASONIC CO LTD | 中国台湾 | 4 | $5.4K | 半导体器件零件、机床零件8456-8465 |
| Weifang Yitong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $960 | 氯化钙、二氧化硅 |
| Shenzhen Siju Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 聚丙烯塑料、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andira Vietnam B.V. | 越南 | 166 | $2.89M | 其他化学制剂 |
| Nosis S.A. | 厄瓜多尔 | 13 | $494.6K | 其他氯化物、其他化学制剂 |
| International Assistance Peru S.A.C. | 秘鲁 | 5 | $198.6K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Nosis S.A. | 越南 | 1 | $100 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布70-150克 | FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布70-150克 | FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布70-150克 | FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布70-150克 | FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布70-150克 | FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布70-150克 | FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-03-18 | 半导体器件零件 | SUPER ULTRASONIC CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 氯化钙 | WEIFANG LONGJIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-01-26 | 氯化钙 | WEIFANG LONGJIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-01-15 | 70-150克非织造布 | SHENZHEN SIJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | ANDIRA VIETNAM BV | 荷兰 | $12.3K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | ANDIRA VIETNAM BV | 荷兰 | $17.6K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | ANDIRA VIETNAM BV | 荷兰 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | ANDIRA VIETNAM BV | 荷兰 | $15.1K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | ANDIRA VIETNAM BV | 荷兰 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | ANDIRA VIETNAM BV | 荷兰 | $21.3K |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | ANDIRA VIETNAM BV | 荷兰 | $17.6K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | ANDIRA VIETNAM BV | 荷兰 | $7.9K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | ANDIRA VIETNAM BV | 荷兰 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | ANDIRA VIETNAM BV | 荷兰 | $17.6K |