Hung Phat Viet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hưng Phát Việt

38
进口笔数
185
出口笔数
$873.3K
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $105.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2023-11进口 $27.2K · 1 笔出口 $80.6K · 4 笔2023-12进口 $64.3K · 2 笔出口 $68.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 6 笔2024-02进口 $59.5K · 2 笔出口 $46.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 5 笔2024-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 7 笔2024-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $77.7K · 4 笔2024-07进口 $22.9K · 2 笔出口 $105.7K · 7 笔2024-08进口 $21.3K · 1 笔出口 $163.5K · 7 笔2024-09进口 $51.2K · 2 笔出口 $100.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-11进口 $21.4K · 1 笔出口 $110.6K · 4 笔2024-12进口 $39.0K · 1 笔出口 $102.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2025-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $85.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 6 笔2025-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $55.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 6 笔2025-06进口 $48.2K · 2 笔出口 $131.0K · 7 笔2025-07进口 $18.3K · 1 笔出口 $78.8K · 6 笔2025-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $129.7K · 6 笔2025-09进口 $51.6K · 2 笔出口 $97.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 7 笔2025-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $53.4K · 3 笔2025-12进口 $53.7K · 2 笔出口 $92.4K · 6 笔2026-01进口 $20.1K · 3 笔出口 $67.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 4 笔2026-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $123.2K · 7 笔2026-04进口 $69.7K · 1 笔出口 $88.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $105.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2023-11进口 $27.2K · 1 笔出口 $80.6K · 4 笔2023-12进口 $64.3K · 2 笔出口 $68.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 6 笔2024-02进口 $59.5K · 2 笔出口 $46.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 5 笔2024-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 7 笔2024-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $77.7K · 4 笔2024-07进口 $22.9K · 2 笔出口 $105.7K · 7 笔2024-08进口 $21.3K · 1 笔出口 $163.5K · 7 笔2024-09进口 $51.2K · 2 笔出口 $100.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-11进口 $21.4K · 1 笔出口 $110.6K · 4 笔2024-12进口 $39.0K · 1 笔出口 $102.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2025-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $85.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 6 笔2025-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $55.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 6 笔2025-06进口 $48.2K · 2 笔出口 $131.0K · 7 笔2025-07进口 $18.3K · 1 笔出口 $78.8K · 6 笔2025-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $129.7K · 6 笔2025-09进口 $51.6K · 2 笔出口 $97.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 7 笔2025-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $53.4K · 3 笔2025-12进口 $53.7K · 2 笔出口 $92.4K · 6 笔2026-01进口 $20.1K · 3 笔出口 $67.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 4 笔2026-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $123.2K · 7 笔2026-04进口 $69.7K · 1 笔出口 $88.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0304977823
企查查编码QVN5H098D2
成立日期2008-07-12
联系地址Số 55 đường Ích Thạnh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG PHÁT VIỆT
企业英文名称HUNG PHAT VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 55 đường Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842839151736
传真0839151739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282720氯化钙
560313人造纤维无纺布70-150克
854190半导体器件零件
350510改性淀粉
392020聚丙烯塑料
56039370-150克非织造布

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
282739其他氯化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$867.9K
中国台湾4$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$1.71M
荷兰66$1.18M
厄瓜多尔13$494.6K
秘鲁5$198.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Longjin Chemical Co., Ltd.中国16$316.1K氯化钙、氯化铝
Xiamen Jialin Foreign Trade Co., Ltd.中国8$285.4K塑料餐具、木竹餐具
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国6$167.6K固体烧碱、其他化学制剂
Fujian Quanzhou Justsun Supply Chain Co., Ltd.中国1$69.7K其他鞋靴、染色尼龙织物
Weifang Tenor Chemical Co., Ltd.中国1$28.1K氯化铝、其他化学制剂
SUPER ULTRASONIC CO LTD中国台湾4$5.4K半导体器件零件、机床零件8456-8465
Weifang Yitong Chemical Co., Ltd.中国1$960氯化钙、二氧化硅
Shenzhen Siju Technology Co., Ltd.中国1$4聚丙烯塑料、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Andira Vietnam B.V.越南166$2.89M其他化学制剂
Nosis S.A.厄瓜多尔13$494.6K其他氯化物、其他化学制剂
International Assistance Peru S.A.C.秘鲁5$198.6K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Nosis S.A.越南1$100其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24人造纤维无纺布70-150克FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$7.2K
2026-04-24人造纤维无纺布70-150克FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$7.8K
2026-04-24人造纤维无纺布70-150克FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$7.8K
2026-04-24人造纤维无纺布70-150克FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$7.2K
2026-04-24人造纤维无纺布70-150克FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$19.9K
2026-04-24人造纤维无纺布70-150克FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$19.9K
2026-03-18半导体器件零件SUPER ULTRASONIC CO LTD中国台湾$1.8K
2026-03-16氯化钙WEIFANG LONGJIN CHEMICAL CO LTD中国$16.8K
2026-01-26氯化钙WEIFANG LONGJIN CHEMICAL CO LTD中国$19.1K
2026-01-1570-150克非织造布SHENZHEN SIJU TECHNOLOGY CO LTD中国$2

出口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他化学制剂ANDIRA VIETNAM BV荷兰$12.3K
2026-04-23其他化学制剂ANDIRA VIETNAM BV荷兰$17.6K
2026-04-22其他化学制剂ANDIRA VIETNAM BV荷兰$1.5K
2026-04-22其他化学制剂ANDIRA VIETNAM BV荷兰$15.1K
2026-04-22其他化学制剂ANDIRA VIETNAM BV荷兰$2.5K
2026-04-15其他化学制剂ANDIRA VIETNAM BV荷兰$21.3K
2026-04-01其他化学制剂ANDIRA VIETNAM BV荷兰$17.6K
2026-03-25其他化学制剂ANDIRA VIETNAM BV荷兰$7.9K
2026-03-25其他化学制剂ANDIRA VIETNAM BV荷兰$2.6K
2026-03-24其他化学制剂ANDIRA VIETNAM BV荷兰$17.6K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →