Bach Khoa Energy Conservation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếT KIệM NăNG LượNG BáCH KHOA
7
进口笔数
3
出口笔数
$121.4K
进口金额
$125.4K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-01-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106114455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48JA7TS |
| 成立日期 | 2013-03-01 |
| 联系地址 | Số 27, tổ 11, ngõ 262B đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA ENERGY CONSERVATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, tổ 11, ngõ 262B đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 02436231704 |
| 邮箱 | eccbachkhoa@gmail.com |
| 官网 | eccbachkhoa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $121.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $125.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Godrej & Boyce Manufacturing Co. Ltd. | 印度 | 6 | $106.5K | 其他航空器零件、其他钢铁结构体 |
| Godrej & Boyce Manufacturing Co. Ltd. | 印度 | 1 | $14.9K | 金属保险箱、家具锁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $125.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他自动控制仪 | GODREJ & BOYCE MFG CO LTD | 印度 | $14.9K |
| 2025-11-27 | 其他自动控制仪 | GODREJ & BOYCE MFG CO LTD | 印度 | $14.5K |
| 2025-08-28 | 其他自动控制仪 | GODREJ & BOYCE MFG CO LTD | 印度 | $9.6K |
| 2025-08-28 | 其他自动控制仪 | GODREJ & BOYCE MFG CO LTD | 印度 | $6.9K |
| 2024-08-29 | 气体过滤机械 | GODREJ & BOYCE MFG CO LTD | 印度 | $175 |
| 2024-08-29 | 过滤净化器零件 | GODREJ & BOYCE MFG CO LTD | 印度 | $350 |
| 2024-08-29 | 其他自动控制仪 | GODREJ & BOYCE MFG CO LTD | 印度 | $25.3K |
| 2024-07-30 | 气体过滤机械 | GODREJ & BOYCE MFG CO LTD | 印度 | $172 |
| 2024-07-30 | 其他自动控制仪 | GODREJ & BOYCE MFG CO LTD | 印度 | $24.9K |
| 2024-07-30 | 过滤净化器零件 | GODREJ & BOYCE MFG CO LTD | 印度 | $345 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他自动控制仪 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-01-09 | 其他自动控制仪 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-01-08 | 其他自动控制仪 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-01-08 | 其他自动控制仪 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2025-12-26 | 其他电气设备 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2025-12-26 | 其他电气设备 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.6K |