Nhat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH Hà NộI - CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NHậT THáI
2
进口笔数
8
出口笔数
$112.0K
进口金额
$17.2K
出口金额
2024-07-30
最近进口
2024-04-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900865172-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J4XGBM |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Thôn Đông Ngàn, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH HÀ NỘI - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Đông Ngàn, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $112.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $17.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Sanhao Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.0K | 其他橡塑机械、其他橡塑成型机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.0K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 其他橡塑机械 | WUXISANHAO MADE MACHINE CO LTD | 中国 | $58.5K |
| 2023-12-08 | 其他橡塑机械 | WUXISANHAO MADE MACHINE CO LTD | 中国 | $53.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 聚乙烯袋 | SANSEI VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-24 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SANSEI VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-15 | 非乙烯塑料袋 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-08-15 | 非乙烯塑料袋 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-08-14 | 非乙烯塑料袋 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-08-14 | 非乙烯塑料袋 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-11 | 聚乙烯袋 | SANSEI VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2023-07-10 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH SANSEI VIET NAM | 越南 | $955 |
| 2023-07-10 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SANSEI VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2023-04-21 | 聚乙烯袋 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $420 |