Hai Phong Tradimexco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRADIMEXCO HảI PHòNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$288.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202160341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS64UTAT |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | Số 488 Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRADIMEXCO HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG TRADIMEXCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 488 Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc |
| 电话 | +84965798798 |
| 邮箱 | haiphongtradimexco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 380210 | 活性碳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $193.1K |
| 阿曼 | 1 | $95.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Gangda International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $193.1K | 煤焦炭、人造石墨 |
| Sino Smart Holding Ltd. | 阿曼 | 1 | $95.7K | 碳基制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 煤焦炭 | SHANDONG GANGDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2024-03-12 | 煤焦炭 | SHANDONG GANGDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2024-01-31 | 煤焦炭 | SHANDONG GANGDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-11-13 | 碳基制品 | SHANDONG GANGDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-08-25 | 煤焦炭 | SHANDONG GANGDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $71.2K |
| 2023-01-27 | 活性碳 | SHANDONG GANGDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2023-01-03 | 碳基制品 | SINO SMART HOLDING LTD | 阿曼 | $95.7K |