Thien An Phat Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI THIêN âN PHáT
5
进口笔数
7
出口笔数
$735.9K
进口金额
$560.4K
出口金额
2023-02-22
最近进口
2026-04-09
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800697258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMDSG3X |
| 成立日期 | 2010-07-26 |
| 联系地址 | Số nhà 61, Đường Trần Hưng Đạo, Khu phố Phú Cường, Phường Tân Phú, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN ÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN AN PHAT IMPORT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 61, Đường Trần Hưng Đạo, Khu phố Phú Cường, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0947860568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 玻利维亚 | 2 | $404.8K |
| 科特迪瓦 | 2 | $189.0K |
| 加纳 | 1 | $142.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $366.8K |
| 越南 | 2 | $167.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $331.0K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $291.8K | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| HGTP Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $113.0K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2ade0d0a7dee9fc5d5b86017df5a685c | 4 | $366.8K | ||
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $167.2K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST:3801099412) | 1 | $26.4K | 去壳腰果、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 带壳腰果 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU HGTP | 玻利维亚 | $36.8K |
| 2023-02-22 | 带壳腰果 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU HGTP | 玻利维亚 | $76.2K |
| 2023-02-10 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 玻利维亚 | $291.8K |
| 2023-01-18 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 加纳 | $142.0K |
| 2023-01-16 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 科特迪瓦 | $140.6K |
| 2023-01-11 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 科特迪瓦 | $48.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST:3801099412) | — | $26.4K |
| 2023-12-09 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $81.3K |
| 2023-10-31 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $20.4K |
| 2023-10-31 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $65.5K |
| 2023-05-30 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $91.4K |
| 2023-05-17 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $92.1K |
| 2023-05-14 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $92.1K |
| 2023-04-26 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $91.4K |