Prostock Vietnam Corporation

越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PROSTOCK VIệT NAM

8
进口笔数
164
出口笔数
$11.7K
进口金额
$6.09M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-06进口 $735 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 7 笔2024-08进口 $23 · 1 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-09进口 $103 · 1 笔出口 $11.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $13.1K · 10 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-03进口 $772 · 1 笔出口 $9.6K · 7 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $9.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-06进口 $735 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 7 笔2024-08进口 $23 · 1 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-09进口 $103 · 1 笔出口 $11.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $13.1K · 10 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-03进口 $772 · 1 笔出口 $9.6K · 7 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $9.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314115386
企查查编码QVN9K1FTT8
成立日期2016-11-16
联系地址171 Nguyễn Đình Chính, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PROSTOCK VIỆT NAM
企业英文名称PROSTOCK VIETNAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址08 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02835146898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848130止回阀
902519非液体温度计
391723硬质PVC管
392190非泡沫塑料片
491110商业广告材料
732510非可锻铸铁件
848180阀门龙头
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
820750可互换钻具
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
820320钳子镊子
820740螺纹加工工具
940541LED光伏照明装置
848180阀门龙头
853110电气信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$11.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南160$6.08M
日本3$1.7K
中国3$563

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOIZUMI Co., Ltd.日本2$4.5K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
KONDO-FRP CO., LTD日本2$4.4K止回阀、硬质PVC管
Uni Electronics Inc日本1$1.9K非液体温度计、组合测量仪器
UNI-ELECTRONICS INC日本1$772非液体温度计
Pixie Dust Technologies, Inc.日本1$103非泡沫塑料片
Iwamoto Tetsuya日本1$23商业广告材料

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南40$5.92M其他钢铁制品、可互换钻具
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南46$80.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南33$42.6K其他钢铁制品、塑料管件
Kurabe Industrial Vietnam Co., Ltd.新加坡9$18.1K其他塑料制品、气动直线发动机
Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd.越南6$6.7K其他粘合剂≤1kg、自粘塑料卷
CTY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NNHAT越南6$5.7K其他粘合剂≤1kg、乙烯聚合物塑料
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南3$4.4K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
I-DEN Vietnam Co., Ltd.越南9$3.3K其他塑料制品、电器装置零件
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南3$3.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南2$2.2K塑料配件、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10硬质PVC管KONDO-FRP CO., LTD日本$48
2026-04-10硬质PVC管KONDO-FRP CO., LTD日本$48
2026-04-09止回阀KONDO-FRP CO., LTD日本$1.5K
2026-04-09止回阀KONDO-FRP CO., LTD日本$1.5K
2026-03-30非液体温度计UNI-ELECTRONICS INC日本$129
2026-03-30非液体温度计UNI-ELECTRONICS INC日本$468
2026-03-30非液体温度计UNI-ELECTRONICS INC日本$175
2026-02-04止回阀KONDO-FRP CO., LTD日本$144
2026-02-04止回阀KONDO-FRP CO., LTD日本$503
2026-02-04止回阀KONDO-FRP CO., LTD日本$171

出口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢铁螺钉螺栓TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-23钢铁螺钉螺栓TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-23钢铁螺钉螺栓TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-23金属焊条TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-23非螺纹垫圈TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-23钢铁螺钉螺栓TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-23钢制锁紧垫圈TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-23钢铁螺钉螺栓TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-23钢铁螺钉螺栓TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$14
2026-04-23非螺纹垫圈TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$18

相关企业 · 同类产品

Prostock Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →