Prostock Vietnam Corporation
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PROSTOCK VIệT NAM
8
进口笔数
164
出口笔数
$11.7K
进口金额
$6.09M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314115386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K1FTT8 |
| 成立日期 | 2016-11-16 |
| 联系地址 | 171 Nguyễn Đình Chính, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PROSTOCK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PROSTOCK VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 08 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02835146898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $6.08M |
| 日本 | 3 | $1.7K |
| 中国 | 3 | $563 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOIZUMI Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| KONDO-FRP CO., LTD | 日本 | 2 | $4.4K | 止回阀、硬质PVC管 |
| Uni Electronics Inc | 日本 | 1 | $1.9K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| UNI-ELECTRONICS INC | 日本 | 1 | $772 | 非液体温度计 |
| Pixie Dust Technologies, Inc. | 日本 | 1 | $103 | 非泡沫塑料片 |
| Iwamoto Tetsuya | 日本 | 1 | $23 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $5.92M | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $80.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 33 | $42.6K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Kurabe Industrial Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $18.1K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.7K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料卷 |
| CTY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NNHAT | 越南 | 6 | $5.7K | 其他粘合剂≤1kg、乙烯聚合物塑料 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 塑料配件、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 硬质PVC管 | KONDO-FRP CO., LTD | 日本 | $48 |
| 2026-04-10 | 硬质PVC管 | KONDO-FRP CO., LTD | 日本 | $48 |
| 2026-04-09 | 止回阀 | KONDO-FRP CO., LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 止回阀 | KONDO-FRP CO., LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 非液体温度计 | UNI-ELECTRONICS INC | 日本 | $129 |
| 2026-03-30 | 非液体温度计 | UNI-ELECTRONICS INC | 日本 | $468 |
| 2026-03-30 | 非液体温度计 | UNI-ELECTRONICS INC | 日本 | $175 |
| 2026-02-04 | 止回阀 | KONDO-FRP CO., LTD | 日本 | $144 |
| 2026-02-04 | 止回阀 | KONDO-FRP CO., LTD | 日本 | $503 |
| 2026-02-04 | 止回阀 | KONDO-FRP CO., LTD | 日本 | $171 |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 金属焊条 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 钢制锁紧垫圈 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |