HTLC Gia Lai Corporation
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CUNG ứNG NôNG LâM GIA LAI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$82.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901187867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7C3MU4 |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | 56 Lý Thường Kiệt, Phường An Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG NÔNG LÂM GIA LAI |
| 企业英文名称 | AGROFORESTRY SEED CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | 0965653855 |
| 邮箱 | afsc.vn@gmail.com |
| 官网 | www.afsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $82.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trung Thong Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $82.5K | 其他活植物 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 其他活植物 | TRUNG THONG TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $17.1K |
| 2025-08-30 | 其他活植物 | TRUNG THONG TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-08-27 | 其他活植物 | TRUNG THONG TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $503 |
| 2025-08-27 | 其他活植物 | TRUNG THONG TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-08-27 | 其他活植物 | TRUNG THONG TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-27 | 其他活植物 | TRUNG THONG TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-08-27 | 其他活植物 | TRUNG THONG TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-08-27 | 其他活植物 | TRUNG THONG TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-08-27 | 其他活植物 | TRUNG THONG TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-08-22 | 其他活植物 | TRUNG THONG TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $11.5K |