Le Nguyen General Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP Và XUấT NHậP KHẩU Lê NGUYễN
32
进口笔数
0
出口笔数
$857.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900867138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTR135P |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Số 16, phố Phai Luông 9, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LÊ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | LE NGUYEN GENERAL TRADING AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, phố Phai Luông 9, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $857.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $841.7K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 纸手帕毛巾 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-08-23 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $842 |
| 2023-08-23 | 非办公金属家具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-23 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-08-22 | 加工玻璃 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-06-21 | 塑料家具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-06-21 | 婴儿车 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2023-06-21 | 其他座椅 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2023-06-21 | 塑料家具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-21 | 塑料家具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $432 |